~のは~だ/~のは~からだ
Câu nhấn mạnh: Đưa thông tin quan trọng nhất (người, vật, thời gian, lý do…) ra cuối câu, sau ~のは
Cấu trúcThể thường + のは, Aな + な + のは, sau は: N + だ/thể thường + からだ
Ví dụ
①Nhấn mạnh N
私が一番好きなのは、秋だ。
Mùa tôi thích nhất là mùa thu.
②Nhấn mạnh người
昨日、駅で会ったのは、高校のときの先生だった。
Người tôi gặp ở ga hôm qua là thầy giáo hồi cấp ba.
③Nêu lý do
今朝遅刻したのは、電車が止まったからだ。
Sáng nay tôi đi muộn là vì tàu điện ngừng chạy.
Lưu ý
- ✗ ~のは~のでだ → ~のは~からだ