Từ vựng · Bài 110
34 mục · 34 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (34)
- 1
かゆい
Ngứa
- 2
まぶしい
Chói, chói mắt
- 3
きつい
Chật, bó, vất vả, nặng nhọc, gay gắt (lời nói)
- 4
なつかしい
Nhớ nhung, hoài niệm, gợi nhớ
- 5
悔しいHỐI
Tức tối, cay cú, ấm ức (vì thua, thất bại)
- 6
恐ろしいKHỦNG
Đáng sợ, khủng khiếp
- 7
怪しいQUÁI
Khả nghi, đáng ngờ
- 8
親しいTHÂN
Thân thiết, thân mật
- 9
大人しいĐẠI NHÂN
Hiền lành, ngoan ngoãn, ít nói, (màu sắc) nhã nhặn
- 10
詳しいTƯỜNG
Chi tiết, tường tận, am hiểu, rành (~に詳しい)
- 11
しつこい
Dai dẳng, lằng nhằng, (vị) đậm, ngấy
- 12
鋭いDUỆ
Sắc, nhọn, nhạy bén
- 13
鈍いĐỘN
Cùn, chậm chạp, kém nhạy bén
- 14
貧しいBẦN
Nghèo, nghèo khổ
- 15
激しいKÍCH
Dữ dội, mãnh liệt
- 16
もったいない
Lãng phí, phí phạm, uổng
- 17
とんでもない
Quá đáng, không thể tưởng tượng nổi, (đáp lời) không dám đâu
- 18
仕方がないSĨ PHƯƠNG
Không còn cách nào khác, đành chịu (= しようがない)
- 19
仕様がないSĨ DẠNG
Không còn cách nào khác, đành chịu (= しかたがない)
- 20
わがままな
Ích kỷ, bướng bỉnh, chỉ làm theo ý mình
- 21
意地悪なÝ ĐỊA ÁC
Xấu tính, hay chơi khăm, ác ý
- 22
下品なHẠ PHẨM
Thô tục, khiếm nhã, kém lịch sự
- 23
乱暴なLOẠN BẠO
Thô bạo, hung hăng, cục cằn
- 24
派手なPHÁI THỦ
Lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương
- 25
地味なĐỊA VỊ
Giản dị, mộc mạc, không nổi bật
- 26
おしゃれな
Sành điệu, ăn diện, thời trang
- 27
素敵なTỐ ĐỊCH
Tuyệt vời, đẹp, dễ thương
- 28
楽なLẠC
Thoải mái, nhàn, dễ dàng
- 29
豊かなPHONG
Giàu có, sung túc, phong phú, dồi dào
- 30
穏やかなỔN
Ôn hòa, điềm đạm, (thời tiết, biển) êm ả
- 31
夢中[な]MỘNG TRUNG
Say mê, mải mê (~に夢中になる)· Tính từ đuôi な
- 32
無事[な]VÔ SỰ
Bình an, vô sự· Tính từ đuôi な
- 33
平気[な]BÌNH KHÍ
Bình thản, thản nhiên, không sao· Tính từ đuôi な
- 34
迷惑[な]MÊ HOẶC
Phiền phức, làm phiền (người khác)· Tính từ đuôi な