「…」と言う/~と言う
Trích dẫn lời nói. Trực tiếp: Giữ nguyên lời gốc trong 「」. Gián tiếp: Chuyển sang thể thường, đổi đại từ, từ chỉ thời gian, nơi chốn theo vị trí người thuật lại
Cấu trúc「lời gốc」 + と言う, thể thường + と言う
Ví dụ
①Trực tiếp
田中さんは「明日は休みます」と言った。
Anh Tanaka nói: "Ngày mai tôi xin nghỉ."
②Gián tiếp (đổi sang thể thường)
田中さんは、明日は休むと言っていた。
Anh Tanaka có nói là ngày mai anh ấy sẽ nghỉ.
③Đổi đại từ (私 → 自分), thời gian (昨日 → 前の日)
彼は、自分は前の日に東京に着いたと言った。
Anh ấy nói rằng mình đã đến Tokyo vào hôm trước.
Lưu ý
- ※ Văn nói: ~って言ってた (って = と).