Từ vựng · Bài 108
33 mục · 33 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (33)
- 1
生えるSINH
Mọc (râu, tóc, cỏ, răng…)
- 2
冷めるLÃNH
Nguội đi (tự động từ)
- 3
燃えるNHIÊN
Cháy (tự động từ)
- 4
目立つMỤC LẬP
Nổi bật, dễ thấy
- 5
輝くHUY
Tỏa sáng, lấp lánh, rực rỡ
- 6
黙るMẶC
Im lặng, không nói gì
- 7
効くHIỆU
Có hiệu quả, có tác dụng (thuốc…)
- 8
代わるĐẠI
Thay thế, thay cho (người khác) (~に代わる)
- 9
頼るLẠI
Dựa vào, nhờ cậy (~に頼る)
- 10
うなずく
Gật đầu
- 11
飽きるBÃO
Chán, ngán (~に飽きる)
- 12
叫ぶKHIẾU
Hét, kêu gào
- 13
向かうHƯỚNG
Hướng về, đi về phía (~に向かう)
- 14
浮くPHÙ
Nổi lên
- 15
くっつく
Dính vào, dính chặt
- 16
握るÁC
Nắm, cầm chặt
- 17
重ねるTRÙNG
Xếp chồng lên, lặp lại nhiều lần (luyện tập, thí nghiệm…)
- 18
縛るPHƯỢC
Buộc, trói, ràng buộc
- 19
囲むVI
Vây quanh, bao quanh
- 20
追うTRUY
Đuổi theo, theo đuổi
- 21
扱うTRÁP
Đối xử, sử dụng, xử lý, kinh doanh (mặt hàng)
- 22
支払うCHI PHẤT
Chi trả, thanh toán
- 23
好むHẢO
Thích, ưa thích
- 24
食うTHỰC
Ăn (cách nói suồng sã)
- 25
指すCHỈ
Chỉ, chỉ vào (bằng tay…)
- 26
示すTHỊ
Chỉ ra, cho thấy, biểu thị
- 27
語るNGỮ
Kể, kể chuyện, nói về
- 28
過ごすQUÁ
Trải qua, sống (một khoảng thời gian)
- 29
延ばすDIÊN
Kéo dài, gia hạn, lùi lại, hoãn (thời hạn)
- 30
目指すMỤC CHỈ
Nhắm tới, hướng tới (mục tiêu)
- 31
求めるCẦU
Tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi
- 32
可愛がるKHẢ ÁI
Yêu thương, cưng chiều
- 33
いじめる
Bắt nạt, ăn hiếp