~かける/~かけだ/~かけのN
Đang ~ dở dang (đã bắt đầu nhưng chưa xong), hoặc sắp, suýt ~ (trạng thái vừa bắt đầu xảy ra)
Cấu trúcVます + かける/かけだ/かけのN
Ví dụ
①Làm dở
読みかけの本が、机の上に置いてある。
Cuốn sách đang đọc dở được để trên bàn.
②かけだ
この仕事はまだやりかけだから、明日続けよう。
Công việc này vẫn còn đang làm dở, mai làm tiếp vậy.
③Sắp, bắt đầu ~
水をやるのを忘れて、花が枯れかけている。
Vì quên tưới nước nên hoa sắp héo mất rồi.
Lưu ý
- ※ 話しかける (bắt chuyện), 呼びかける (kêu gọi) là động từ ghép mang nghĩa riêng.