Từ vựng · Bài 106
49 mục · 49 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (49)
- 1
数SỐ
Số, con số, số lượng
- 2
量LƯỢNG
Lượng, khối lượng
- 3
増やすTĂNG
Làm tăng lên (tha động từ)
- 4
増すTĂNG
Làm tăng lên (tha động từ, = 増やす)
- 5
減らすGIẢM
Làm giảm xuống (tha động từ)
- 6
増すTĂNG
Tăng lên (tự động từ, = 増える)
- 7
増えるTĂNG
Tăng lên (tự động từ)
- 8
減るGIẢM
Giảm xuống (tự động từ)
- 9
三倍TAM BỘI
Gấp 3 lần
- 10
余るDƯ
Thừa, còn dư
- 11
不足するBẤT TÚC
Thiếu, không đủ
- 12
余裕がないDƯ DỤ
Không dư dả (thời gian, tiền bạc…), không thong thả
- 13
数えるSỐ
Đếm
- 14
人数NHÂN SỐ
Số người
- 15
個数CÁ SỐ
Số cái, số chiếc (đồ vật nhỏ)
- 16
回数HỒI SỐ
Số lần
- 17
枚数MAI SỐ
Số tờ, số tấm (vật mỏng, dẹt)
- 18
台数ĐÀI SỐ
Số chiếc (máy móc, xe cộ)
- 19
部数BỘ SỐ
Số bản (sách, báo, tài liệu in)
- 20
測るTRẮC
Đo (chiều dài, độ cao, độ sâu, diện tích, huyết áp…)
- 21
計るKẾ
Đo, tính (thời gian…)
- 22
量るLƯỢNG
Cân (trọng lượng), đong (dung tích)
- 23
距離CỰ LY
Khoảng cách, cự ly
- 24
面積DIỆN TÍCH
Diện tích
- 25
深さTHÂM
Độ sâu
- 26
記録を取るKÝ LỤC, THỦ
Ghi chép lại, ghi lại (số liệu)
- 27
大量ĐẠI LƯỢNG
Số lượng lớn
- 28
少量THIỂU LƯỢNG
Lượng nhỏ, một ít
- 29
多数ĐA SỐ
Số đông, đa số
- 30
少数THIỂU SỐ
Số ít, thiểu số
- 31
反対するPHẢN ĐỐI
Phản đối
- 32
気温KHÍ ÔN
Nhiệt độ không khí
- 33
マイナス
Âm (マイナス2度: Âm 2 độ), điểm trừ, bất lợi
- 34
プラス
Dương, cộng thêm, điểm cộng, có lợi
- 35
レベルが上がるTHƯỢNG
Trình độ nâng lên, cấp độ tăng lên
- 36
最大TỐI ĐẠI
Lớn nhất, tối đa
- 37
最小TỐI TIỂU
Nhỏ nhất, tối thiểu
- 38
小型TIỂU HÌNH
Cỡ nhỏ, loại nhỏ
- 39
大型ĐẠI HÌNH
Cỡ lớn, loại lớn
- 40
温度ÔN ĐỘ
Nhiệt độ
- 41
最高TỐI CAO
Cao nhất, tuyệt nhất
- 42
最低TỐI ĐÊ
Thấp nhất, tồi tệ nhất
- 43
平均BÌNH QUÂN
Trung bình, bình quân
- 44
たっぷり
Nhiều, đầy ắp, thoải mái
- 45
加えるGIA
Thêm vào, cho thêm
- 46
全員TOÀN VIÊN
Tất cả mọi người, toàn bộ thành viên
- 47
合計HỢP KẾ
Tổng cộng, tổng số
- 48
全てTOÀN
Tất cả, toàn bộ
- 49
計算を間違えるKẾ TOÁN, GIAN VI
Tính nhầm, tính sai