Từ vựng · Bài 103
44 mục · 44 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (44)
- 1
参加するTHAM GIA
Tham gia (~に参加する)
- 2
行事HÀNH SỰ
Sự kiện, lễ hội (tổ chức theo lệ hằng năm)
- 3
イベント
Sự kiện
- 4
祝うCHÚC
Chúc mừng, ăn mừng
- 5
誕生ĐẢN SINH
Sự ra đời, chào đời (誕生日: Sinh nhật)
- 6
成人THÀNH NHÂN
Người trưởng thành, người đã thành niên
- 7
クリスマス
Lễ Giáng sinh
- 8
年末年始NIÊN MẠT NIÊN THỦY
Cuối năm và đầu năm, dịp năm mới
- 9
過ごすQUÁ
Trải qua, sống (một khoảng thời gian)
- 10
伝統TRUYỀN THỐNG
Truyền thống
- 11
飾りをつけるSỨC
Gắn đồ trang trí, trang trí
- 12
シーズン
Mùa (mùa du lịch, mùa giải…)
- 13
卒業式TỐT NGHIỆP THỨC
Lễ tốt nghiệp
- 14
運動会VẬN ĐỘNG HỘI
Hội thao (ở trường học)
- 15
拍手をするPHÁCH THỦ
Vỗ tay
- 16
拍手を送るPHÁCH THỦ, TỐNG
Dành tràng pháo tay (cho ai)
- 17
贈るTẶNG
Tặng, trao tặng
- 18
お祝いCHÚC
Lời chúc mừng, quà mừng
- 19
記念品KÝ NIỆM PHẨM
Quà kỷ niệm, quà lưu niệm
- 20
宗教TÔN GIÁO
Tôn giáo
- 21
神THẦN
Thần, thần thánh, Chúa
- 22
信じるTÍN
Tin, tin tưởng
- 23
占いCHIÊM
Bói toán, xem bói
- 24
当たるĐƯƠNG
Trúng, đúng (占いが当たる: Lời bói đúng) (tự động từ)
- 25
当てるĐƯƠNG
Đoán, đoán trúng (tha động từ)
- 26
未来VỊ LAI
Tương lai (xa, nói chung)
- 27
将来TƯƠNG LAI
Tương lai (của một người, gần hơn)
- 28
結婚式を挙げるKẾT HÔN THỨC, CỬ
Tổ chức lễ cưới
- 29
葬式TÁNG THỨC
Đám tang, lễ tang
- 30
手を合わせるTHỦ, HỢP
Chắp tay (cầu nguyện)
- 31
[お]墓MỘ
Mộ, ngôi mộ
- 32
願うNGUYỆN
Cầu mong, cầu nguyện, mong ước
- 33
幸せHẠNH
Hạnh phúc
- 34
幸福HẠNH PHÚC
Hạnh phúc (trang trọng hơn 幸せ)
- 35
平和BÌNH HÒA
Hòa bình, yên bình
- 36
運がいいVẬN
May mắn, gặp vận may
- 37
ついてる
May mắn, gặp hên (văn nói)
- 38
ラッキー
May mắn (lucky)
- 39
運が悪いVẬN, ÁC
Xui xẻo, không may
- 40
ついてない
Xui xẻo, đen đủi (văn nói)
- 41
仏教PHẬT GIÁO
Phật giáo
- 42
キリスト教GIÁO
Thiên Chúa giáo, Kitô giáo
- 43
イスラム教GIÁO
Hồi giáo
- 44
無信仰VÔ TÍN NGƯỠNG
Không theo tôn giáo nào, vô tín ngưỡng