~こと/~の(名詞化)
Danh từ hóa động từ, tính từ, mệnh đề để làm chủ ngữ, tân ngữ (thường dùng được cả hai, nhưng có trường hợp chỉ dùng こと hoặc chỉ dùng の)
Cấu trúcThể thường + こと/の, Aな + な, N + な + の/N + である + こと・の
Ví dụ
①Chỉ dùng の: Với 見る・聞く・感じる・見える・聞こえる…
隣の部屋で、子どもが泣いているのが聞こえる。
Tôi nghe thấy tiếng trẻ con đang khóc ở phòng bên cạnh.
②Chỉ dùng こと: ~ことができる/~ことにする/Nは~ことだ…
私の夢は、自分の店を持つことだ。
Ước mơ của tôi là có một cửa hàng của riêng mình.
③Dùng được cả hai: 好きだ・嫌いだ・上手だ・忘れる…
子どものころから、絵をかくのが好きだ。
Tôi thích vẽ tranh từ khi còn nhỏ.
Lưu ý
- ✗ 趣味は本を読むのだ → 本を読むことだ