Từ vựng · Bài 100
48 mục · 48 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (48)
- 1
スイッチを入れるNHẬP
Bật công tắc (tha động từ)
- 2
スイッチが入るNHẬP
Công tắc được bật (tự động từ)
- 3
マウス
Chuột (máy tính)
- 4
ボタン
Nút, nút bấm
- 5
クリックする
Nhấp chuột, click
- 6
ファイルを開くKHAI
Mở tệp (file)
- 7
ファイルを閉じるBẾ
Đóng tệp (file)
- 8
画面HỌA DIỆN
Màn hình
- 9
表示するBIỂU THỊ
Hiển thị
- 10
入力するNHẬP LỰC
Nhập (dữ liệu, chữ…)
- 11
文字VĂN TỰ
Chữ, ký tự
- 12
数字SỐ TỰ
Chữ số, con số
- 13
パスワード
Mật khẩu
- 14
暗証番号ÁM CHỨNG PHIÊN HIỆU
Mã PIN, mã số bí mật
- 15
[ウェブ]サイト
Trang web, website
- 16
ホームページ
Trang chủ, trang web
- 17
インターネット
Internet, mạng
- 18
検索するKIỂM SÁCH
Tìm kiếm (thông tin)
- 19
サービス
Dịch vụ
- 20
まとめる
Tổng hợp, tóm tắt, gom lại
- 21
文章VĂN CHƯƠNG
Câu văn, đoạn văn, bài văn
- 22
基本CƠ BẢN
Cơ bản
- 23
マスターする
Thành thạo, nắm vững
- 24
郵送するBƯU TỐNG
Gửi qua bưu điện
- 25
送料TỐNG LIỆU
Phí gửi, cước vận chuyển
- 26
速達TỐC ĐẠT
Chuyển phát nhanh
- 27
船便THUYỀN TIỆN
Gửi đường biển (bằng tàu thủy)
- 28
書留THƯ LƯU
Gửi bảo đảm, thư bảo đảm
- 29
航空便HÀNG KHÔNG TIỆN
Gửi đường hàng không
- 30
配達するPHỐI ĐẠT
Giao, phát (thư, hàng)
- 31
宅配便TRẠCH PHỐI TIỆN
Dịch vụ giao hàng tận nhà
- 32
郵便番号BƯU TIỆN PHIÊN HIỆU
Mã bưu chính
- 33
届けるGIỚI
Gửi đến, mang đến (tha động từ)
- 34
届くGIỚI
Được gửi đến, tới nơi (tự động từ)
- 35
電話がつながるĐIỆN THOẠI
Điện thoại kết nối được, gọi được
- 36
電話が切れるĐIỆN THOẠI, THIẾT
Cuộc gọi bị ngắt (tự động từ)
- 37
電源を切るĐIỆN NGUYÊN, THIẾT
Tắt nguồn (tha động từ)
- 38
留守番電話LƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI
Hộp thư thoại, máy trả lời tự động
- 39
留守電LƯU THỦ ĐIỆN
Hộp thư thoại (viết tắt của 留守番電話)
- 40
マナーモード
Chế độ im lặng (điện thoại)
- 41
しゃべる
Nói chuyện, tán gẫu
- 42
連絡を取るLIÊN LẠC, THỦ
Liên lạc (~と連絡を取る)
- 43
マナー
Phép lịch sự, quy tắc ứng xử
- 44
守るTHỦ
Giữ, tuân thủ (quy tắc…), bảo vệ
- 45
メッセージ
Tin nhắn, lời nhắn
- 46
残すTÀN
Để lại (tha động từ)
- 47
再生するTÁI SINH
Phát lại (băng ghi âm, video…)
- 48
ファックス
Fax, máy fax