Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

郵BƯU

Kun
—
On
ユウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 郵 (1)

  • 郵(ゆう)便(びん)

    Bưu chính, thư từ, bưu phẩm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.