Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

局CỤC

Kun
—
On
キョク
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 局 (2)

  • 郵(ゆう)便(びん)局(きょく)

    BƯU TIỆN CỤCBưu điện

  • 薬(やっ)局(きょく)

    Hiệu thuốc, nhà thuốc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.