Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

役DỊCH

Kun
—
On
ヤク
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 役 (3)

  • 市(し)役(やく)所(しょ)

    THỊ DỊCH SỞVăn phòng hành chính thành phố

  • 役(やく)に立(た)つ

    Có ích, hữu ích

  • 役(やく)員(いん)

    Thành viên ban điều hành, ủy viên (công ty, tổ chức)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.