Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
頭(ず)痛(つう)
ĐẦU THỐNGĐau đầu
腹(ふく)痛(つう)
Đau bụng
痛(いた)い
Đau, đau đớn
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.