Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

熱NHIỆT

Kun
あつ・い
On
ネツ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 熱 (3)

  • 熱(ねつ)

    NHIỆTSốt

  • 熱(ねっ)心(しん)

    NHIỆT TÂMNhiệt tình

  • 熱(あつ)い

    THỬ, NHIỆTNóng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.