Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
熱(ねつ)
NHIỆTSốt
熱(ねっ)心(しん)
NHIỆT TÂMNhiệt tình
熱(あつ)い
THỬ, NHIỆTNóng
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.