曲KHÚC
- Kun
- ま・がる、ま・げる
- On
- キョク
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 曲 (4)
曲
KHÚCCa khúc, bản nhạc
曲線
Đường cong
曲がる
Rẽ, quẹo, cong (tự động từ)
曲げる
Bẻ cong, uốn cong (tha động từ)
曲
KHÚCCa khúc, bản nhạc
曲線
Đường cong
曲がる
Rẽ, quẹo, cong (tự động từ)
曲げる
Bẻ cong, uốn cong (tha động từ)