Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

疲BÌ

Kun
つか・れる
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 疲 (1)

  • 疲(つか)れる

    Mệt, mệt mỏi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.