Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

息TỨC

Kun
いき
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 息 (3)

  • 息(いき)

    Hơi thở

  • 息(いき)切(ぎ)れ

    Hụt hơi, thở dốc

  • 息子(むすこ)

    TỨC TỬCon trai (của mình)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.