Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

呼HÔ

Kun
よ・ぶ
On
コ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 呼 (2)

  • 呼(こ)吸(きゅう)

    Hô hấp, hơi thở

  • 呼(よ)ぶ

    Gọi, kêu, mời đến

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.