Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
睡(すい)眠(みん)
Giấc ngủ, sự ngủ
眠(ねむ)い
MIÊNBuồn ngủ
眠(ねむ)る
MIÊNNgủ
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.