Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

君QUÂN

Kun
きみ
On
クン
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 君 (2)

  • ~君(くん)

    Cậu ~, em ~ (hậu tố gọi bạn nam, người ít tuổi hơn)

  • 君(きみ)

    QUÂNCậu, bạn (cách gọi thân mật, cùng nghĩa với「あなた」)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.