Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
昨(さく)日(じつ)/きのう
Hôm qua (さくじつ trang trọng hơn きのう)
昨(さく)夜(や)
Đêm qua, tối qua
昨(さく)年(ねん)
TẠC NIÊNNăm ngoái (= 去(きょ)年(ねん))
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.