結KẾT
- Kun
- むす・ぶ
- On
- ケツ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 結 (3)
結構[な]
Tốt, được rồi, đủ rồi (cũng dùng: Khá, tương đối)
結局
Rốt cuộc, cuối cùng thì
結ぶ
Buộc, thắt, nối, kết (kết nối, ký kết)
結構[な]
Tốt, được rồi, đủ rồi (cũng dùng: Khá, tương đối)
結局
Rốt cuộc, cuối cùng thì
結ぶ
Buộc, thắt, nối, kết (kết nối, ký kết)