Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

結KẾT

Kun
むす・ぶ
On
ケツ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 結 (3)

  • 結(けっ)構(こう)[な]

    Tốt, được rồi, đủ rồi (cũng dùng: Khá, tương đối)

  • 結(けっ)局(きょく)

    Rốt cuộc, cuối cùng thì

  • 結(むす)ぶ

    Buộc, thắt, nối, kết (kết nối, ký kết)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.