Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

勤CẦN

Kun
つと・める
On
キン
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 勤 (2)

  • 通(つう)勤(きん)

    Đi làm (đi lại từ nhà đến nơi làm việc)

  • 勤(つと)める

    Làm việc (cho công ty, cơ quan)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.