Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
携(けい)帯(たい)[電(でん)話(わ)]
Điện thoại di động
時(じ)間(かん)帯(たい)
Khung giờ, khoảng thời gian
帯(おび)
Thắt lưng obi (của kimono), đai, dải
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.