Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

達ĐẠT

Kun
たち
On
タツ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 達 (3)

  • 上(じょう)達(たつ)

    Tiến bộ, giỏi lên (về kỹ năng)

  • 速(そく)達(たつ)

    TỐC ĐẠTChuyển phát nhanh (thư, bưu phẩm)

  • 友(とも)達(だち)

    HỮU ĐẠTBạn, bạn bè

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.