達ĐẠT
- Kun
- たち
- On
- タツ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 達 (3)
上達
Tiến bộ, giỏi lên (về kỹ năng)
速達
TỐC ĐẠTChuyển phát nhanh (thư, bưu phẩm)
友達
HỮU ĐẠTBạn, bạn bè
上達
Tiến bộ, giỏi lên (về kỹ năng)
速達
TỐC ĐẠTChuyển phát nhanh (thư, bưu phẩm)
友達
HỮU ĐẠTBạn, bạn bè