Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
汗(あせ)
Mồ hôi
汗(あせ)をかく
Đổ mồ hôi, ra mồ hôi
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.