Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

性TÍNH

Kun
—
On
セイ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 性 (4)

  • 性(せい)別(べつ)

    TÍNH BIỆTGiới tính (nam, nữ)

  • 性(せい)格(かく)

    TÍNH CÁCHTính cách

  • 女(じょ)性(せい)

    NỮ TÍNHPhụ nữ, nữ giới

  • 男(だん)性(せい)

    NAM TÍNHNam giới

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.