性TÍNH
- Kun
- —
- On
- セイ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 性 (4)
性別
TÍNH BIỆTGiới tính (nam, nữ)
性格
TÍNH CÁCHTính cách
女性
NỮ TÍNHPhụ nữ, nữ giới
男性
NAM TÍNHNam giới
性別
TÍNH BIỆTGiới tính (nam, nữ)
性格
TÍNH CÁCHTính cách
女性
NỮ TÍNHPhụ nữ, nữ giới
男性
NAM TÍNHNam giới