Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

歳TUẾ

Kun
—
On
サイ
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 歳 (2)

  • ~歳(さい)

    Tuổi, ~ tuổi (20歳(さい): 20 tuổi)

  • 二十歳(はたち)/にじゅっさい

    Hai mươi tuổi (20 tuổi) (はたち là đọc đặc biệt)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.