Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

連LIÊN

Kun
つ・れる
On
レン
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 連 (3)

  • 連(れん)休(きゅう)

    LIÊN HƯUNgày nghỉ liền nhau, kỳ nghỉ dài

  • 連(つ)れて行(い)く

    Dẫn (ai) đi cùng, đưa (ai) đi

  • 連(つ)れて来(く)る

    Dẫn (ai) đến, đưa (ai) tới

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.