連LIÊN
- Kun
- つ・れる
- On
- レン
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 連 (3)
連休
LIÊN HƯUNgày nghỉ liền nhau, kỳ nghỉ dài
連れて行く
Dẫn (ai) đi cùng, đưa (ai) đi
連れて来る
Dẫn (ai) đến, đưa (ai) tới
連休
LIÊN HƯUNgày nghỉ liền nhau, kỳ nghỉ dài
連れて行く
Dẫn (ai) đi cùng, đưa (ai) đi
連れて来る
Dẫn (ai) đến, đưa (ai) tới