形HÌNH
- Kun
- かたち
- On
- ケイ、ギョウ
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 形 (5)
形式
Hình thức, thể thức
図形
Hình vẽ, hình (trong hình học)
整形外科
Khoa chỉnh hình
人形
NHÂN HÌNHBúp bê
形
HÌNHHình dáng, hình dạng
形式
Hình thức, thể thức
図形
Hình vẽ, hình (trong hình học)
整形外科
Khoa chỉnh hình
人形
NHÂN HÌNHBúp bê
形
HÌNHHình dáng, hình dạng