Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

骨CỐT

Kun
ほね
On
コツ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 骨 (2)

  • 骨(こっ)折(せつ)

    Gãy xương

  • 骨(ほね)

    Xương

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.