Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
骨(こっ)折(せつ)
Gãy xương
骨(ほね)
Xương
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.