Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

折CHIẾT

Kun
お・る、お・れる
On
セツ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 折 (5)

  • 右(う)折(せつ)

    Rẽ phải

  • 左(さ)折(せつ)

    Rẽ trái

  • 折(お)る

    Gập, bẻ gãy (tha động từ)

  • 折(お)り紙(がみ)

    Gấp giấy origami, giấy gấp origami

  • 折(お)れる

    Bị gập, bị gãy (tự động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.