失THẤT
- Kun
- —
- On
- シツ
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 失 (3)
失礼[な]
Thất lễ, bất lịch sự
失礼する
Xin phép (khi vào, ra, rời đi), xin lỗi vì làm phiền
失敗
Thất bại, làm hỏng
失礼[な]
Thất lễ, bất lịch sự
失礼する
Xin phép (khi vào, ra, rời đi), xin lỗi vì làm phiền
失敗
Thất bại, làm hỏng