Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
通(つう)勤(きん)
Đi làm (đi lại từ nhà đến nơi làm việc)
勤(つと)める
Làm việc (cho công ty, cơ quan)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.