Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

停ĐÌNH

Kun
—
On
テイ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 停 (2)

  • 停(てい)車(しゃ)

    Dừng xe, đỗ xe (tàu, xe dừng lại)

  • バス停(てい)

    ĐÌNHTrạm xe buýt, bến xe buýt

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.