Nghe hiểu · Bài 8
Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.
Bài nghe (聴解タスク)
Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".
1. 寮の 生活は どうですか。
Cuộc sống ở ký túc xá thế nào?
Nghe từng người kể về ký túc xá. Ở mỗi dòng, chọn nhận xét đúng (a hoặc b), rồi chọn mặt cười 😊 (hài lòng) hay mặt buồn ☹️ (không hài lòng).
- でも · Nhưng
- 例
タワポン
Tawapon
Xem lời thoại
- A
タワポンさん、寮の 生活は どうですか。
Tawapon, cuộc sống ở ký túc xá thế nào?
- タワポン
おもしろいです。
Thú vị lắm.
- A
食べ物は どうですか。
Đồ ăn thì sao?
- タワポン
とても おいしいです。
Rất ngon.
- A
夜は 何を しますか。
Buổi tối anh làm gì?
- タワポン
テレビを 見ます。友達と いっしょに。寮の 生活は とても 楽しいです。
Tôi xem ti vi. Cùng với bạn bè. Cuộc sống ký túc xá rất vui.
Vì sao
a.おいしいです。・a.😊
食べ物は どうですか → とても おいしいです → a, hài lòng (😊 a).
- A
- 1
エド
Edo
Xem lời thoại
- A
エドさんの 寮は どうですか。
Ký túc xá của Edo thế nào?
- エド
私の 寮は 新しいです。
Ký túc xá của tôi mới.
- A
新しいですか。いいですねえ。
Mới à? Thích nhỉ.
- エド
ええ。部屋の 窓は 大きいです。トイレも きれいです。
Vâng. Cửa sổ phòng to. Nhà vệ sinh cũng sạch.
- A
そうですか。友達は どうですか。
Thế à. Còn bạn bè thì sao?
- エド
うーん……。友達は いつも 忙しいです。友達の 日本語……うーん、わかりません。
Ừm… Bạn bè lúc nào cũng bận. Tiếng Nhật của bạn bè thì… ừm, tôi không hiểu.
- A
そうですか。それは 大変ですね。
Thế à. Vậy thì vất vả nhỉ.
Xem đáp án
b.古くないです。・a.😊・a.難しいです。・b.☹️
① 寮は 新しいです、トイレも きれいです → không cũ (b), hài lòng (😊 a). ② 友達の 日本語……わかりません → khó (a), không vui (☹️ b).
- A
- 2
リン
Lin
Xem lời thoại
- A
リンさん、どうですか、寮の 生活は。
Lin này, cuộc sống ký túc xá thế nào?
- リン
そうですね。寮の 人は みんな 親切です。時々、寮の 人に 日本語を 習います。
Để xem. Mọi người trong ký túc xá đều tốt bụng. Thỉnh thoảng tôi học tiếng Nhật với họ.
- A
いいですね。
Hay nhỉ.
- リン
ええ。でも、寮は 古いです。部屋も 小さいです。あまり 便利じゃ ありません。
Vâng. Nhưng ký túc xá cũ. Phòng cũng nhỏ. Không tiện lắm.
- A
そうですか。
Thế à.
Xem đáp án
a.親切です。・a.😊・b.大きくないです。そして 便利じゃ ありません。・b.☹️
① 寮の 人は みんな 親切です → a, 😊 (a). ② でも、寮は 古いです。部屋も 小さいです。あまり 便利じゃ ありません → b, ☹️ (b).
- A
2. グプタさんは 日本人の うちへ 行きました。何を しましたか。何を 話しましたか。
Gupta đến nhà một người Nhật. Đã làm gì? Đã nói chuyện gì?
Nghe Gupta nói chuyện với chủ nhà, chọn từ đúng (a hoặc b) để hoàn thành câu.
- 話します · Nói, nói chuyện
- 例
Xem lời thoại
- グプタ
ごめんください。
Xin lỗi, có ai ở nhà không ạ?
- A
グプタさん、いらっしゃい。
Anh Gupta, mời anh vào.
- グプタ
暑いですねえ。
Nóng quá nhỉ.
- A
冷たい お茶です。どうぞ。
Trà lạnh đây. Mời anh.
- グプタ
ありがとう ございます。……おいしい お茶ですね。
Cảm ơn chị. … Trà ngon quá.
Vì sao
b.冷たい
冷たい お茶です。どうぞ → b. Bẫy: 暑いですね (trời nóng) đọc giống 熱い (nóng, dùng cho đồ uống).
- グプタ
- 1
Xem lời thoại
- A
グプタさんは インドの どちらから?
Anh Gupta đến từ vùng nào của Ấn Độ?
- グプタ
インドの アグラです。
Agra, Ấn Độ.
- A
アグラ? どんな 町ですか。
Agra à? Là thành phố thế nào?
- グプタ
大きい 町です。そして、にぎやかです。
Là thành phố lớn. Và náo nhiệt.
Xem đáp án
b.にぎやかな
大きい 町です。そして、にぎやかです → b.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
グプタさん、会社は IMCですね。どんな 会社ですか。
Anh Gupta, công ty anh là IMC nhỉ. Công ty thế nào?
- グプタ
コンピューターの 会社です。あまり 有名じゃ ありませんが、いい 会社です。
Là công ty máy tính. Không nổi tiếng lắm nhưng là công ty tốt.
- A
そうですか。
Thế à.
Xem đáp án
b.いい
あまり 有名じゃ ありませんが、いい 会社です → b; 有名な (a) bị phủ định.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
今、うちは 神戸ですね。神戸は すてきな 町ですね。
Bây giờ nhà anh ở Kobe nhỉ. Kobe là thành phố đẹp nhỉ.
- グプタ
ええ。町は すてきですが、私の うちは あまり よくないです。
Vâng. Thành phố thì đẹp, nhưng nhà tôi không tốt lắm.
- A
そうですか。
Thế à.
- グプタ
古いです。そして、きれいじゃ ありません。
Nhà cũ. Mà lại không sạch sẽ.
- A
そうですか。
Thế à.
Xem đáp án
b.古い
すてき là nói thành phố Kobe (bẫy); nhà của Gupta: 古いです。そして、きれいじゃ ありません → b.
- A
- 4
Xem lời thoại
- A
日本語の 先生は どんな 人ですか。
Thầy giáo tiếng Nhật là người thế nào?
- グプタ
とても おもしろい 先生です。あまり ハンサムじゃ ありませんが。
Là thầy rất thú vị. Dù không đẹp trai lắm.
- A
そうですか。
Thế à.
- グプタ
あ、もう 4時ですね。そろそろ 失礼します。今日は どうも ありがとう ございました。
À, 4 giờ rồi. Tôi xin phép về. Hôm nay cảm ơn chị nhiều.
Xem đáp án
a.おもしろい
とても おもしろい 先生です → a; あまり ハンサムじゃ ありません → không phải b.
- A
3. ウインドーショッピングを しました。どれですか。
Đi ngắm hàng. Là cái nào?
Nghe hai người nói chuyện khi đi ngắm hàng, chọn tranh món đồ họ đang nói tới (a–c).
- ウインドーショッピング · Đi ngắm đồ (chứ không mua)
- どれ · Cái nào
- デザイン · Thiết kế
- かわいい · Dễ thương, đáng yêu
- 例
Xem lời thoại
- A
あの 傘、すてきですね。
Cái ô kia đẹp nhỉ.
- B
どれ? あそこ?
Cái nào? Đằng kia á?
- A
あの 黒い 傘。
Cái ô màu đen kia.
- B
ああ、あれ? 小さいですね。小さい 傘は 便利じゃ ありませんよ。
À, cái đó à? Nhỏ nhỉ. Ô nhỏ không tiện đâu.
- A
そうですね。
Ừ nhỉ.
Vì sao
b
あの 黒い 傘……小さいですね → chiếc ô nhỏ màu sẫm (b).
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
ああ、古い テーブル。古い いす。いいですねえ。
A, bàn cổ. Ghế cổ. Đẹp nhỉ.
- B
そうですね。イタリアの……、アメリカの……、日本の……。
Ừ nhỉ. Của Ý… của Mỹ… của Nhật…
- A
あの 高い いす、おもしろい。
Cái ghế cao kia, thú vị ghê.
- B
ああ、あれは イギリスの 有名な デザインの いすですね。
À, đó là chiếc ghế thiết kế nổi tiếng của Anh đấy.
Xem đáp án
b
あの 高い いす……イギリスの 有名な デザインの いす → ghế lưng cao có nhãn イギリス (b). Bẫy: Tranh c cũng là ghế của Anh nhưng không cao.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
あ、小さい 車。
A, xe nhỏ.
- B
トンダ自動車の 新しい 車ですね。
Xe mới của hãng Tonda nhỉ.
- A
あれで スーパーへ 行きます。便利ですね。
Đi siêu thị bằng xe đó. Tiện nhỉ.
- B
あの 白い 車、かわいい。
Chiếc xe trắng kia dễ thương ghê.
Xem đáp án
b
小さい 車 → loại xe van (c); あの 白い 車、かわいい → xe nhỏ màu trắng (b), không phải xe màu sẫm (a).
- A
4. タワポンさんは 連休に 何を しましたか。
Tawapon đã làm gì trong kỳ nghỉ dài?
Nghe Tawapon kể về kỳ nghỉ, chọn tranh việc đã làm (①–④) rồi chọn tranh chi tiết (a hoặc b) ở cột đó.
- 連休 · Kỳ nghỉ dài
- 例
Xem lời thoại
- A
タワポンさん、5月の 休みに 何を しましたか。
Tawapon, kỳ nghỉ tháng 5 anh đã làm gì?
- タワポン
5月の 連休ですか。5月 1日は おもしろい 映画を 見ました。「となりの トトロ」です。古いですが、いい 映画です。
Kỳ nghỉ dài tháng 5 ạ? Ngày 1 tháng 5 tôi xem một bộ phim hay. Phim "Hàng xóm của tôi là Totoro". Phim cũ nhưng hay.
Vì sao
④・a
おもしろい 映画を 見ました → ④; 古いですが、いい 映画です → xem vui vẻ (a).
- A
- 1
Xem lời thoại
- タワポン
5月 2日は 有名な レストランへ 行きました。「アスカ」です。おいしい 天ぷらを 食べました。
Ngày 2 tháng 5 tôi đến một nhà hàng nổi tiếng. Nhà hàng "Asuka". Tôi ăn món tempura ngon.
- A
ああ、アスカの 天ぷらは 有名ですね。天ぷらは 高いですが、おいしいですね。
À, tempura của Asuka nổi tiếng nhỉ. Tempura đắt nhưng ngon nhỉ.
Xem đáp án
③・b
おいしい 天ぷらを 食べました → ③; 有名な レストランへ 行きました → nhà hàng (b), không phải quầy hàng rong (a).
- タワポン
- 2
Xem lời thoại
- タワポン
3日は カリナさんと 美術館へ 行きました。きれいな 富士山の 絵を 見ました。赤い 富士山、青い 富士山、朝の 富士山、夜の 富士山……。富士山の 絵を たくさん 見ました。
Ngày 3 tôi đi bảo tàng mỹ thuật với Karina. Tôi xem tranh núi Phú Sĩ rất đẹp. Phú Sĩ màu đỏ, Phú Sĩ màu xanh, Phú Sĩ buổi sáng, Phú Sĩ ban đêm… Tôi xem rất nhiều tranh núi Phú Sĩ.
Xem đáp án
②・a
美術館へ 行きました → xem tranh (②); 富士山の 絵を 見ました → a.
- タワポン
- 3
Xem lời thoại
- A
5月 4日は 何を しましたか。
Ngày 4 tháng 5 anh làm gì?
- タワポン
4日は 私の 誕生日です。寮で パーティーを しました。カリナさんに チョコレートを もらいました。ワンさんに すてきな カードを もらいました。
Ngày 4 là sinh nhật tôi. Tôi tổ chức tiệc ở ký túc xá. Tôi nhận được sô-cô-la của Karina. Anh Wang tặng tôi một tấm thiệp rất đẹp.
- タワポン
5日は 何も しませんでした。寮で 休みました。
Ngày 5 tôi không làm gì cả. Tôi nghỉ ở ký túc xá.
Xem đáp án
①・a
誕生日、パーティー、プレゼントを もらいました → ①; ワンさんに すてきな カードを もらいました → thiệp sinh nhật (a). Bẫy: Tranh b là danh thiếp của bác sĩ Wang.
- A
Luyện thêm: 問題 cuối bài
Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.
問題 1
Nghe câu hỏi, tự trả lời
Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).
- 1
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
家族は 元気ですか。
Gia đình bạn có khoẻ không?
Xem đáp án
……はい、みんな 元気です。
元気ですか: Hỏi thăm sức khoẻ → はい、元気です. Lịch sự hơn có thể nói ご家族は お元気ですか.
- ・
- 2
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの 国は 今 暑いですか。
Nước bạn bây giờ có nóng không?
Xem đáp án
……いいえ、あまり 暑くないです。
Tính từ い phủ định: 暑い → 暑くないです; あまり + phủ định: Không… lắm.
- ・
- 3
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
仕事は おもしろいですか。
Công việc có thú vị không?
Xem đáp án
……はい、とても おもしろいです。
とても + khẳng định: Rất…; nếu không thì あまり おもしろくないです.
- ・
- 4
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの 国は どんな 国ですか。
Nước bạn là đất nước như thế nào?
Xem đáp án
……きれいな 国です。
どんな N ですか → tính từ + N: Tính từ な giữ な trước danh từ (きれいな 国), tính từ い để nguyên (大きい 国).
- ・
- 5
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
Xem đáp án
……難しいですが、おもしろいです。
~は どうですか: Hỏi cảm nhận. ~が: Nhưng (nối hai ý trái ngược).
- ・
問題 2
Nghe hội thoại, trả lời câu hỏi
Nghe hội thoại ngắn rồi trả lời câu hỏi bên dưới (xem câu trả lời mẫu).
- 1
白い シャツは いくらですか。
Áo sơ mi trắng giá bao nhiêu?
Xem lời thoại
- A
その シャツは いくらですか。
Cái áo sơ mi đó bao nhiêu tiền?
- B
これですか。
Cái này ạ?
- A
いいえ、その 白い シャツです。
Không, cái áo sơ mi trắng đó.
- B
これは 3,500円です。
Cái này 3.500 yên.
Xem đáp án
……3,500円です。
いいえ、その 白い シャツです → khách hỏi chiếc áo trắng; これは 3,500円です.
- A
- 2
Aさんは これから 何を しますか。
A sắp làm gì?
Xem lời thoại
- A
今日は どうも ありがとう ございました。
Hôm nay cảm ơn anh chị nhiều.
- B
いいえ。また いらっしゃって ください。
Không có gì. Lần sau lại đến chơi nhé.
- A
じゃ、おやすみなさい。
Vậy, chúc ngủ ngon.
Xem đáp án
……うちへ 帰ります。
今日は どうも ありがとう ございました và おやすみなさい: Lời chào khi khách ra về buổi tối; また いらっしゃって ください: Chủ nhà tiễn khách (như 会話 bài 8).
- A
問題 3
Nghe hội thoại, chọn đúng/sai
Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.
- 1
これから 冷たい お茶を 飲みます。
Bây giờ (người được mời) sẽ uống trà lạnh.
Xem lời thoại
- A
暑いですね。
Nóng nhỉ.
- B
ええ。
Vâng.
- A
冷たい お茶は いかがですか。
Anh dùng trà lạnh nhé?
- B
ええ、ありがとう ございます。
Vâng, cảm ơn chị.
Xem đáp án
○
冷たい お茶は いかがですか → ええ、ありがとう ございます: Nhận lời mời → ○.
- A
- 2
大阪城は きれいです。そして、にぎやかです。
Lâu đài Osaka đẹp, và náo nhiệt.
Xem lời thoại
- A
カリナさん、あした 何を しますか。
Chị Karina, mai chị làm gì?
- カリナ
友達と 大阪城へ 行きます。
Tôi đi lâu đài Osaka với bạn.
- A
そうですか。私は 先週 行きました。
Thế à. Tôi đi tuần trước rồi.
- カリナ
どんな 所ですか。
Ở đó thế nào ạ?
- A
とても きれいな 所ですよ。そして、静かです。
Là nơi rất đẹp. Và yên tĩnh.
Xem đáp án
×
とても きれいな 所ですよ。そして、静かです → đẹp và yên tĩnh, không phải にぎやか → ×.
- A
- 3
日本の 食べ物は おいしいです。そして、安いです。
Đồ ăn Nhật ngon, và rẻ.
Xem lời thoại
- A
日本の 生活は どうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
- B
毎日 楽しいです。
Ngày nào cũng vui.
- A
日本の 食べ物は どうですか。
Đồ ăn Nhật thì sao?
- B
そうですねえ。おいしいですが、高いです。
Để xem. Ngon nhưng đắt.
Xem đáp án
×
おいしいですが、高いです → ngon nhưng đắt, không rẻ → ×.
- A

