Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 8 · Tuyến N5

Bài tập · Bài 8

Làm xong mỗi mục thì bấm "Kiểm tra". Ô gõ chữ nhận chữ Hán, kana hoặc romaji (VD おくれた gõ okureta); câu sai có đáp án đúng và lời chữa.

第(だい)8課(か)【練習(れんしゅう)】

Luyện tập bài 8: Chọn cách nói đúng

1. Chọn cách nói đúng trong hai phương án.

  1. 1
    きょうとは
    Câu 1, ô 1
    まちです。
    Xem chữa

    きょうとは きれいな まちです。

    Kyoto là một thành phố đẹp.

    Tính từ đuôi な bổ nghĩa cho danh từ phải giữ な: きれいな まち (きれい là tính từ đuôi な dù tận cùng bằng い).

  2. 2
    これは
    Câu 2, ô 1
    ほんです。
    Xem chữa

    これは あたらしい ほんです。

    Đây là quyển sách mới.

    Tính từ đuôi い đứng thẳng trước danh từ: あたらしい ほん, không thêm の.

  3. 3
    A:あなたの へやは きれいですか。
    B:いいえ、
    Câu 3, ô 1
    Xem chữa

    A:あなたの へやは きれいですか。 B:いいえ、きれいじゃ ありません。

    A: Phòng của bạn có sạch không? B: Không, không sạch.

    きれい là tính từ đuôi な → phủ định: きれいじゃ ありません. Không chia như tính từ đuôi い (きれくない là sai).

  4. 4
    A:あなたの かばんは おおきいですか。
    B:いいえ、
    Câu 4, ô 1
    Xem chữa

    A:あなたの かばんは おおきいですか。 B:いいえ、おおきくないです。

    A: Cặp của bạn có to không? B: Không, không to.

    Tính từ đuôi い phủ định: Bỏ い, thêm くない: おおきい → おおきくないです.

  5. 5
    ここは あまり
    Câu 5, ô 1
    Xem chữa

    ここは あまり べんりじゃ ありません。

    Chỗ này không tiện lắm.

    あまり (không… lắm) luôn đi với phủ định: あまり べんりじゃ ありません.

  6. 6
    A:この ケータイは どうですか。
    B:
    Câu 6, ô 1
    いいです。
    Xem chữa

    A:この ケータイは どうですか。 B:とても いいです。

    A: Cái điện thoại này thế nào? B: Rất tốt.

    Câu khẳng định いいです → とても (rất). あまり chỉ đi với phủ định.

  7. 7
    A:ワットさんは
    Câu 7, ô 1
    せんせいですか。
    B:しんせつな せんせいです。
    Xem chữa

    A:ワットさんは どんな せんせいですか。 B:しんせつな せんせいです。

    A: Thầy Watt là giáo viên như thế nào? B: Là một giáo viên tốt bụng.

    Đứng trước danh từ (せんせい) để hỏi tính chất → どんな + N. どう đứng một mình trước です.

  8. 8
    A:しごとは
    Câu 8, ô 1
    ですか。
    B:いそがしいです。
    Xem chữa

    A:しごとは どうですか。 B:いそがしいです。

    A: Công việc thế nào? B: Bận lắm.

    Hỏi cảm nhận, đánh giá (N は どうですか) → どう. どんな phải đi kèm danh từ.

  9. 9
    やまださんは しんせつです。
    Câu 9, ô 1
    おもしろいです。
    Xem chữa

    やまださんは しんせつです。そして、おもしろいです。

    Anh Yamada tốt bụng. Hơn nữa anh ấy còn vui tính.

    Nối hai câu cùng chiều (đều là ưu điểm) → そして. と chỉ nối danh từ với danh từ.

  10. 10
    にほんの たべものは
    Câu 10, ô 1
    おいしいです。
    Xem chữa

    にほんの たべものは たかいですが、おいしいです。

    Đồ ăn Nhật đắt nhưng ngon.

    Hai ý trái chiều (đắt – nhược điểm, ngon – ưu điểm) → 〜が、(nhưng). そして dùng cho hai ý cùng chiều.

第(だい)8課(か) 標準問題(ひょうじゅんもんだい)

Bài tập chuẩn bài 8

1. Viết tính từ có nghĩa trái ngược (kèm danh từ) vào chỗ trống.

  1. 例
    大(おお)きい机(つくえ) ⇔ 小(ちい)さい机(つくえ)
    Dịch

    Cái bàn to ⇔ cái bàn nhỏ.

  2. 1
    新(あたら)しいうち ⇔ Đáp án: 古(ふる)いうち
    Xem chữa

    新(あたら)しいうち ⇔ 古(ふる)いうち

    Ngôi nhà mới ⇔ ngôi nhà cũ.

    新しい (mới) ⇔ 古い (cũ).

  3. 2
    いい人(ひと) ⇔ Đáp án: 悪(わる)い人(ひと)
    Xem chữa

    いい人(ひと) ⇔ 悪(わる)い人(ひと)

    Người tốt ⇔ người xấu.

    いい (tốt) ⇔ 悪い (xấu).

  4. 3
    難(むずか)しい仕事(しごと) ⇔ Đáp án: 易(やさ)しい仕事(しごと)
    Xem chữa

    難(むずか)しい仕事(しごと) ⇔ 易(やさ)しい仕事(しごと)

    Công việc khó ⇔ công việc dễ.

    難しい (khó) ⇔ 易しい (やさしい: Dễ).

  5. 4
    安(やす)い車(くるま) ⇔ Đáp án: 高(たか)い車(くるま)
    Xem chữa

    安(やす)い車(くるま) ⇔ 高(たか)い車(くるま)

    Xe rẻ ⇔ xe đắt.

    安い (rẻ) ⇔ 高い (đắt).

  6. 5
    高(たか)い山(やま) ⇔ Đáp án: 低(ひく)い山(やま)
    Xem chữa

    高(たか)い山(やま) ⇔ 低(ひく)い山(やま)

    Núi cao ⇔ núi thấp.

    高い có hai nghĩa: Đắt (⇔ 安い) và cao (⇔ 低い). Với núi là 'cao' → 低い.

  7. 6
    忙(いそが)しい日曜日(にちようび) ⇔ Đáp án: 暇(ひま)な日曜日(にちようび)
    Xem chữa

    忙(いそが)しい日曜日(にちようび) ⇔ 暇(ひま)な日曜日(にちようび)

    Chủ nhật bận rộn ⇔ Chủ nhật rảnh rỗi.

    忙しい (bận) ⇔ 暇 (rảnh) — 暇 là tính từ đuôi な nên trước danh từ phải có な: 暇な日曜日.

  8. 7
    静(しず)かな町(まち) ⇔ Đáp án: にぎやかな町(まち)
    Xem chữa

    静(しず)かな町(まち) ⇔ にぎやかな町(まち)

    Thị trấn yên tĩnh ⇔ thị trấn náo nhiệt.

    静か ⇔ にぎやか, đều là tính từ đuôi な → にぎやかな町.

  9. 8
    冷(つめ)たいお茶(ちゃ) ⇔ Đáp án: 熱(あつ)いお茶(ちゃ)
    Xem chữa

    冷(つめ)たいお茶(ちゃ) ⇔ 熱(あつ)いお茶(ちゃ)

    Trà lạnh ⇔ trà nóng.

    冷たい (lạnh, khi chạm vào) ⇔ 熱い (nóng). Thời tiết nóng/lạnh thì dùng 暑い/寒い.

2. Ghép tính từ với danh từ trong < > rồi điền vào chỗ trống.

  1. 例1
    <映画(えいが)・おもしろい>
    おもしろい映画(えいが)を見(み)ました。
    Dịch

    Tôi đã xem một bộ phim hay.

  2. 例2
    <大学(だいがく)・有名(ゆうめい)>
    さくら大学(だいがく)は有名(ゆうめい)な大学(だいがく)です。
    Dịch

    Đại học Sakura là một trường đại học nổi tiếng.

  3. 1
    <ケータイ・新(あたら)しい>
    Đáp án: 新(あたら)しいケータイを買(か)いました。
    Xem chữa

    <ケータイ・新(あたら)しい> 新(あたら)しいケータイを買(か)いました。

    Tôi đã mua một chiếc điện thoại di động mới.

    Tính từ đuôi い đứng thẳng trước danh từ: 新しいケータイ.

  4. 2
    <レストラン・静(しず)か>
    Đáp án: 静(しず)かなレストランで昼(ひる)ごはんを食(た)べました。
    Xem chữa

    <レストラン・静(しず)か> 静(しず)かなレストランで昼(ひる)ごはんを食(た)べました。

    Tôi đã ăn trưa ở một nhà hàng yên tĩnh.

    Tính từ đuôi な + な + danh từ: 静かなレストラン.

  5. 3
    <先生(せんせい)・親切(しんせつ)>
    ワットさんはĐáp án: 親切(しんせつ)な先生(せんせい)です。
    Xem chữa

    <先生(せんせい)・親切(しんせつ)> ワットさんは親切(しんせつ)な先生(せんせい)です。

    Thầy Watt là một giáo viên tốt bụng.

    親切 là tính từ đuôi な → 親切な先生.

  6. 4
    <チョコレート・おいしい>
    ミラーさんにĐáp án: おいしいチョコレートをもらいました。
    Xem chữa

    <チョコレート・おいしい> ミラーさんにおいしいチョコレートをもらいました。

    Tôi đã nhận được sô-cô-la ngon của anh Miller.

    Tính từ đuôi い + danh từ: おいしいチョコレート.

  7. 5
    <花(はな)・きれい>
    彼女(かのじょ)の誕生日(たんじょうび)にĐáp án: きれいな花(はな)をあげました。
    Xem chữa

    <花(はな)・きれい> 彼女(かのじょ)の誕生日(たんじょうび)にきれいな花(はな)をあげました。

    Vào sinh nhật bạn gái, tôi đã tặng cô ấy hoa đẹp.

    きれい là tính từ đuôi な (dù tận cùng bằng い) → きれいな花.

3. Trả lời câu hỏi, nối tiếp とても (khẳng định) hoặc あまり (phủ định) như ví dụ.

  1. 例
    日本語(にほんご)は難(むずか)しいですか。
    …はい、とても難(むずか)しいです。
    …いいえ、あまり難(むずか)しくないです。
    Dịch

    Tiếng Nhật có khó không? …Có, rất khó. …Không, không khó lắm.

  2. 1
    日本(にほん)の地下鉄(ちかてつ)は便利(べんり)ですか。…はい、とてもĐáp án: 便利(べんり)です。
    Xem chữa

    日本(にほん)の地下鉄(ちかてつ)は便利(べんり)ですか。…はい、とても便利(べんり)です。

    Tàu điện ngầm ở Nhật có tiện không? …Có, rất tiện.

    とても + khẳng định: 便利です.

  3. 2
    シャンハイは寒(さむ)いですか。…いいえ、あまりĐáp án: 寒(さむ)くないです。
    Xem chữa

    シャンハイは寒(さむ)いですか。…いいえ、あまり寒(さむ)くないです。

    Thượng Hải có lạnh không? …Không, không lạnh lắm.

    あまり + phủ định. Tính từ đuôi い: 寒い → 寒くないです.

  4. 3
    その辞書(じしょ)はいいですか。…いいえ、あまりĐáp án: よくないです。
    Xem chữa

    その辞書(じしょ)はいいですか。…いいえ、あまりよくないです。

    Cuốn từ điển đó có tốt không? …Không, không tốt lắm.

    いい là ngoại lệ: Phủ định là よくないです (không nói いくないです).

  5. 4
    日本(にほん)の生活(せいかつ)は楽(たの)しいですか。…はい、とてもĐáp án: 楽(たの)しいです。
    Xem chữa

    日本(にほん)の生活(せいかつ)は楽(たの)しいですか。…はい、とても楽(たの)しいです。

    Cuộc sống ở Nhật có vui không? …Có, rất vui.

    とても + khẳng định: 楽しいです.

  6. 5
    あなたの町(まち)はにぎやかですか。…いいえ、あまりĐáp án: にぎやかじゃありません。
    Xem chữa

    あなたの町(まち)はにぎやかですか。…いいえ、あまりにぎやかじゃありません。

    Thị trấn của bạn có náo nhiệt không? …Không, không náo nhiệt lắm.

    にぎやか là tính từ đuôi な → phủ định: にぎやかじゃありません.

  7. 6
    この店(みせ)のコーヒーはおいしいですか。…はい、とてもĐáp án: おいしいです。
    Xem chữa

    この店(みせ)のコーヒーはおいしいですか。…はい、とてもおいしいです。

    Cà phê ở quán này có ngon không? …Có, rất ngon.

    とても + khẳng định: おいしいです.

4. Nối hai tính từ trong ( ) bằng 〜が、 (hai ý trái chiều) hoặc 〜。そして、 (hai ý cùng chiều).

  1. 例1
    会社(かいしゃ)の寮(りょう)は(古(ふる)い・きれい…古(ふる)いですが、きれいです。)
    Dịch

    Ký túc xá của công ty cũ nhưng sạch sẽ.

  2. 例2
    カリナさんは(きれい・親切(しんせつ)…きれいです。そして、親切(しんせつ)です。)
    Dịch

    Chị Karina xinh đẹp. Hơn nữa chị ấy còn tốt bụng.

  3. 1
    このレストランは(小(ちい)さい・有名(ゆうめい)…Đáp án: 小(ちい)さいですが、有名(ゆうめい)です。)
    Xem chữa

    このレストランは(小(ちい)さい・有名(ゆうめい)…小(ちい)さいですが、有名(ゆうめい)です。)

    Nhà hàng này nhỏ nhưng nổi tiếng.

    Nhỏ (nhược điểm) – nổi tiếng (ưu điểm): Hai ý trái chiều → 〜が、.

  4. 2
    日本(にほん)の生活(せいかつ)は(忙(いそが)しい・楽(たの)しい…Đáp án: 忙(いそが)しいですが、楽(たの)しいです。)
    Xem chữa

    日本(にほん)の生活(せいかつ)は(忙(いそが)しい・楽(たの)しい…忙(いそが)しいですが、楽(たの)しいです。)

    Cuộc sống ở Nhật bận rộn nhưng vui.

    Bận (vất vả) – vui (tích cực): Trái chiều → 〜が、.

  5. 3
    サントスさんは(ハンサム・おもしろい…Đáp án: ハンサムです。そして、おもしろいです。)
    Xem chữa

    サントスさんは(ハンサム・おもしろい…ハンサムです。そして、おもしろいです。)

    Anh Santos đẹp trai. Hơn nữa anh ấy còn vui tính.

    Hai ưu điểm cùng chiều → そして. ハンサム là tính từ đuôi な: ハンサムです.

  6. 4
    日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)は(難(むずか)しい・おもしろい…Đáp án: 難(むずか)しいですが、おもしろいです。)
    Xem chữa

    日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)は(難(むずか)しい・おもしろい…難(むずか)しいですが、おもしろいです。)

    Việc học tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

    Khó (vất vả) – thú vị (tích cực): Trái chiều → 〜が、.

  7. 5
    松本(まつもと)さんのうちは(新(あたら)しい・とても大(おお)きい…Đáp án: 新(あたら)しいです。そして、とても大(おお)きいです。)
    Xem chữa

    松本(まつもと)さんのうちは(新(あたら)しい・とても大(おお)きい…新(あたら)しいです。そして、とても大(おお)きいです。)

    Nhà anh Matsumoto mới. Hơn nữa lại rất rộng.

    Mới và rộng đều là ưu điểm, cùng chiều → そして.

5. Chọn từ để hỏi trong khung điền vào [ ].

  • どう
  • どんな
  • なん
  • なに
  • どこ
  1. 例
    奈良(なら)は[どんな]所(ところ)ですか。…いい所(ところ)ですよ。
    Dịch

    Nara là nơi như thế nào? …Là một nơi rất hay đấy.

  2. 1
    会社(かいしゃ)の仕事(しごと)は[Đáp án: どう]ですか。…おもしろいです。
    Xem chữa

    会社(かいしゃ)の仕事(しごと)は[どう]ですか。…おもしろいです。

    Công việc ở công ty thế nào? …Thú vị lắm.

    Hỏi cảm nhận, đánh giá → N は どうですか.

  3. 2
    シュミットさんは[Đáp án: どんな]人(ひと)ですか。…すてきな人(ひと)です。
    Xem chữa

    シュミットさんは[どんな]人(ひと)ですか。…すてきな人(ひと)です。

    Anh Schmidt là người như thế nào? …Là một người tuyệt vời.

    Trước danh từ (人) → どんな + N.

  4. 3
    その手帳(てちょう)は[Đáp án: どう]ですか。…とても便利(べんり)です。
    Xem chữa

    その手帳(てちょう)は[どう]ですか。…とても便利(べんり)です。

    Cuốn sổ tay đó thế nào? …Rất tiện.

    N は どうですか hỏi nhận xét về N.

  5. 4
    寮(りょう)の部屋(へや)は[Đáp án: どう]ですか。…小(ちい)さいですが、きれいです。
    Xem chữa

    寮(りょう)の部屋(へや)は[どう]ですか。…小(ちい)さいですが、きれいです。

    Phòng ở ký túc xá thế nào? …Nhỏ nhưng sạch sẽ.

    Hỏi nhận xét → どう; câu trả lời không có danh từ đi sau nên không dùng どんな.

  6. 5
    あれは[Đáp án: なん]ですか。…病院(びょういん)です。
    Xem chữa

    あれは[なん]ですか。…病院(びょういん)です。

    Cái kia là cái gì? …Là bệnh viện.

    Hỏi đồ vật, sự vật → なん (何 đứng trước です đọc なん).

  7. 6
    [Đáp án: なに]を飲(の)みますか。…コーヒーを飲(の)みます。
    Xem chữa

    [なに]を飲(の)みますか。…コーヒーを飲(の)みます。

    Anh uống gì? …Tôi uống cà phê.

    何 đứng trước を đọc なに.

  8. 7
    [Đáp án: どこ]でコーヒーを飲(の)みますか。…あそこで飲(の)みましょう。
    Xem chữa

    [どこ]でコーヒーを飲(の)みますか。…あそこで飲(の)みましょう。

    Chúng ta uống cà phê ở đâu? …Uống ở đằng kia đi.

    Câu trả lời là nơi chốn → どこで.

  9. 8
    [Đáp án: どんな]靴(くつ)を買(か)いましたか。…黒(くろ)い靴(くつ)を買(か)いました。
    Xem chữa

    [どんな]靴(くつ)を買(か)いましたか。…黒(くろ)い靴(くつ)を買(か)いました。

    Anh đã mua đôi giày như thế nào? …Tôi mua đôi giày đen.

    Hỏi tính chất của danh từ (靴) → どんな + N.

6. Trả lời câu hỏi (câu trả lời mở, đối chiếu với đáp án mẫu).

  1. 1
    あなたの部屋(へや)はどんな部屋(へや)ですか。
    Đáp án mẫu: 小(ちい)さいですが、きれいな部屋(へや)です。
    Xem chữa

    あなたの部屋(へや)はどんな部屋(へや)ですか。 小(ちい)さいですが、きれいな部屋(へや)です。

    Phòng của bạn là phòng như thế nào? …Phòng nhỏ nhưng sạch sẽ.

    どんな + N → trả lời bằng tính từ + danh từ: きれいな部屋です.

  2. 2
    日本(にほん)の食(た)べ物(もの)はどうですか。
    Đáp án mẫu: おいしいです。
    Xem chữa

    日本(にほん)の食(た)べ物(もの)はどうですか。 おいしいです。

    Đồ ăn Nhật thế nào? …Ngon.

    どうですか → trả lời bằng tính từ: おいしいです.

  3. 3
    お母(かあ)さんはお元気(げんき)ですか。
    Đáp án mẫu: はい、母(はは)は元気(げんき)です。
    Xem chữa

    お母(かあ)さんはお元気(げんき)ですか。 はい、母(はは)は元気(げんき)です。

    Mẹ bạn có khỏe không? …Vâng, mẹ tôi khỏe.

    Nói về mẹ mình dùng 母 (はは), không dùng お母さん; bỏ お trước 元気.

  4. 4
    今(いま)寒(さむ)いですか。
    Đáp án mẫu: はい、寒(さむ)いです。
    Xem chữa

    今(いま)寒(さむ)いですか。 はい、寒(さむ)いです。

    Bây giờ có lạnh không? …Có, lạnh.

    Phủ định tính từ đuôi い: 寒い → 寒くないです.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.