Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 7 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 7

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴解タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1. 博物館(はくぶつかん)へ 行(い)きました。何(なに)を 見(み)ましたか。昔(むかし)の 人(ひと)は それで 何(なに)を しましたか。

Đi bảo tàng. Đã xem gì? Người xưa dùng nó để làm gì?

Nghe khách tham quan hỏi về đồ vật trong bảo tàng, chọn tranh cách người xưa dùng đồ vật đó (a hoặc b).

  • 博物館(はくぶつかん) · Bảo tàng
  • 昔(むかし) · Ngày xưa
  • パイプ · Tẩu thuốc
Bốn ô, mỗi ô một đồ vật cổ và hai tranh a/b. 例 — Đồ vật giống chiếc thìa to; a. Người xưa bưng đĩa đồ ăn đi; b. Người xưa dùng nó xúc ăn trong bát. 1) — Đồ vật hình chữ V; a. Cắt đồ ăn thành từng miếng; b. Cắt tờ giấy. 2) — Ống dài, mảnh; a. Ngậm ống, nhả khói; b. Cắm vào cốc để hút nước. 3) — Vật tròn có lỗ ở giữa; a. Thắt nơ, đem tặng người khác; b. Mang ra quầy hàng như để mua đồ.
0:00 / 1:07
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án b)
    Xem lời thoại
    1. A

      すみません。これは 何(なん)ですか。

      Xin lỗi, cái này là gì vậy ạ?

    2. B

      スプーンです。昔(むかし)の 人(ひと)は これで ごはんを 食(た)べました。

      Là cái thìa. Người xưa dùng cái này để ăn cơm.

    Vì sao

    b

    これで ごはんを 食べました → dùng để xúc ăn (b).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、これは ナイフですか。

      À, cái này là con dao ạ?

    2. B

      はさみです。

      Là cái kéo.

    3. A

      はさみ?

      Kéo ạ?

    4. B

      ええ。これで 紙(かみ)を 切(き)りました。

      Vâng. Người ta dùng nó để cắt giấy.

    Xem đáp án

    b

    Không phải dao (ナイフ) mà là kéo; これで 紙を 切りました → cắt giấy (b). Bẫy: Tranh a cũng là cắt, nhưng cắt đồ ăn.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      これで 水(みず)を 飲(の)みましたか。

      Người ta dùng cái này để uống nước ạ?

    2. B

      いいえ、たばこを 吸(す)いました。これは パイプです。

      Không, để hút thuốc. Đây là cái tẩu.

    3. A

      たばこの パイプですか。

      Tẩu thuốc lá ạ?

    4. B

      ええ。

      Vâng.

    Xem đáp án

    a

    Câu hỏi 水を 飲みましたか là bẫy (tranh b); câu trả lời いいえ、たばこを 吸いました → hút thuốc (a).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ちょっと すみません。これは 何(なん)ですか。

      Xin lỗi, cái này là gì vậy ạ?

    2. B

      お金(かね)です。

      Là tiền.

    3. A

      ええっ、お金(かね)ですか。これで 何(なに)を 買(か)いましたか。

      Hả, tiền ạ? Người ta dùng nó để mua gì?

    4. B

      何(なに)も 買(か)いませんでした。これは プレゼントです。友達(ともだち)に あげました。

      Chẳng mua gì cả. Đây là quà. Người ta đem tặng bạn bè.

    5. A

      へえ。

      Ồ.

    Xem đáp án

    a

    Tuy là tiền nhưng 何も 買いませんでした (bẫy: Tranh b là mua đồ); これは プレゼントです。友達に あげました → đem tặng (a).

2. 日本語(にほんご)で 何(なん)ですか。

Tiếng Nhật gọi là gì?

Nghe khách hỏi tên các thứ trên bàn ăn, chọn từ đúng (a–f) cho vị trí 1–3 trong tranh.

Một người đàn ông và một người phụ nữ ngồi ở bàn ăn tròn. 例 (a) chỉ vào giá gác đũa; 1) chỉ vào lọ rắc nhỏ đặt cạnh lọ nước tương trên khay; 2) chỉ vào chiếc cốc thuỷ tinh; 3) chỉ vào đĩa nho.
  1. a.はしおき
  2. b.しお
  3. c.こしょう
  4. d.ぶどう
  5. e.コップ
  6. f.カップ
0:00 / 1:14
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      いらっしゃい。どうぞ お上(あ)がり ください。

      Chào anh. Mời anh vào nhà.

    2. B

      失礼(しつれい)します。

      Tôi xin phép.

    3. A

      どうぞ。

      Mời anh dùng.

    4. B

      いただきます。……すみません。これは 日本語(にほんご)で 何(なん)ですか。

      Tôi xin phép ạ. … Xin lỗi, cái này tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    5. A

      はしおきですよ。

      Là "hashioki" (giá gác đũa) đấy.

    6. B

      はしおきですね。

      "Hashioki" nhỉ.

    7. A

      ええ。

      Vâng.

    Vì sao

    a

    これは 日本語で 何ですか → はしおきですよ (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. B

      すみません。それは 日本語(にほんご)で 何(なん)ですか。

      Xin lỗi, cái đó tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    2. A

      こしょうです。

      Là "koshō" (hạt tiêu).

    3. B

      じゃあ、こしょう、お願(ねが)いします。

      Vậy cho tôi xin hạt tiêu.

    4. A

      はい、どうぞ。

      Vâng, của anh đây.

    Xem đáp án

    c

    それは 日本語で 何ですか → こしょうです (c). Bẫy: しお (b, muối) cũng là lọ gia vị trên bàn nhưng không được nhắc đến.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. B

      あのう、これは 日本語(にほんご)で 何(なん)ですか。

      À, cái này tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    2. A

      コップです。

      Là "koppu" (cái cốc).

    3. B

      え? コップ?

      Hả? "Koppu" ạ?

    4. A

      はい、そうです。

      Vâng, đúng rồi.

    Xem đáp án

    e

    コップです → e. Bẫy: カップ (f, tách có quai) nghe gần giống.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      果物(くだもの)は いかがですか。

      Anh dùng hoa quả nhé?

    2. B

      ありがとう ございます。その 果物(くだもの)は 日本語(にほんご)で 何(なん)ですか。

      Cảm ơn chị. Loại quả đó tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    3. A

      ぶどうですよ。

      Là "budō" (nho) đấy.

    4. B

      ぶどうですか。

      "Budō" ạ.

    5. A

      ええ、どうぞ。

      Vâng, mời anh.

    Xem đáp án

    d

    その 果物は 日本語で 何ですか → ぶどうですよ (d).

3. aですか、bですか。

a hay b?

Nghe hội thoại, chọn động từ đúng để hoàn thành câu (a hoặc b). Chú ý chủ ngữ của câu in sẵn.

0:00 / 0:59
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.あげました。)ミラーさんは チンさんに 辞書(じしょ)を
    Xem lời thoại
    1. A

      チンさん、辞書(じしょ)を 買(か)いましたか。

      Chin, chị mua từ điển à?

    2. チン

      これ? いいえ、ミラーさんに もらいました。

      Cái này á? Không, tôi được anh Miller cho.

    Vì sao

    a.あげました。

    Chin nói ミラーさんに もらいました (nhận từ Miller) → câu lấy Miller làm chủ ngữ phải dùng あげました (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1先生(せんせい)は チンさんに 本(ほん)を
    Xem lời thoại
    1. A

      「みんなの 日本語(にほんご)」、これも ミラーさんに もらいましたか。

      Cuốn "Minna no Nihongo" này cũng được anh Miller cho à?

    2. チン

      いいえ、先生(せんせい)に 借(か)りました。

      Không, tôi mượn của thầy.

    3. A

      そうですか。

      Thế à.

    Xem đáp án

    b.貸(か)しました。

    Chin 先生に 借りました (mượn của thầy) → câu lấy thầy làm chủ ngữ phải dùng 貸しました (cho mượn, b).

  3. 2
    Câu 2, ô 1会社(かいしゃ)の 人(ひと)は チンさんに 日本語(にほんご)を
    Xem lời thoại
    1. A

      チンさんは 国(くに)で 日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)しましたか。

      Chin đã học tiếng Nhật ở nước mình à?

    2. チン

      ええ。

      Vâng.

    3. A

      一人(ひとり)で 勉強(べんきょう)しましたか。

      Chị tự học à?

    4. チン

      いいえ、会社(かいしゃ)の 人(ひと)に 習(なら)いました。

      Không, tôi học với người trong công ty.

    Xem đáp án

    a.教(おし)えました。

    Chin 会社の 人に 習いました → người trong công ty đã dạy Chin: 教えました (a).

  4. 3
    Câu 3, ô 1チンさんは お母(かあ)さんに プレゼントを
    Xem lời thoại
    1. A

      チンさん、それは 何(なん)ですか。

      Chin, cái đó là gì vậy?

    2. チン

      誕生日(たんじょうび)の プレゼントです。これから 母(はは)に 送(おく)ります。

      Là quà sinh nhật. Bây giờ tôi gửi cho mẹ.

    3. A

      そうですか。

      Thế à.

    Xem đáp án

    b.あげます。

    これから 母に 送ります → Chin gửi quà cho mẹ: あげます (b).

4. イーさんは 今(いま)から 何(なに)を しますか。

Chị Lee bây giờ sẽ làm gì?

Nghe hội thoại, chọn tranh việc chị Lee làm ngay sau đó (a hoặc b).

  • 1週間(しゅうかん) · Một tuần
Bốn hàng tranh a/b. 例 — a. Chị Lee ăn trưa cùng một người khác; b. Chị Lee ăn một mình. 1) — a. Gọi điện thoại; b. Hai người cùng ra về trước toà nhà công ty. 2) — a. Xem phim ở rạp; b. Hai người ăn tối ở nhà hàng. 3) — a. Ở quầy hãng hàng không; b. Hai người trước cửa rạp chiếu phim (MOVIE).
0:00 / 1:57
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      イーさん、もう お昼(ひる)ごはんを 食(た)べましたか。

      Chị Lee, chị ăn trưa chưa?

    2. イー

      いいえ、まだです。

      Chưa, tôi chưa ăn.

    3. A

      じゃ、いっしょに 食(た)べませんか。

      Vậy mình cùng ăn nhé?

    4. イー

      いいですね。

      Hay đấy.

    Vì sao

    a

    いっしょに 食べませんか → いいですね: Cùng nhau ăn trưa (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      もう 5時半(じはん)ですよ。イーさん、帰(かえ)りませんか。

      5 giờ rưỡi rồi đấy. Chị Lee, mình về thôi chứ?

    2. イー

      すみません。ちょっと 電話(でんわ)を かけます。

      Xin lỗi, tôi gọi điện một chút đã.

    3. A

      いいですよ。

      Được thôi.

    4. A

      電話(でんわ)、もう 終(お)わりましたか。

      Gọi điện xong chưa?

    5. イー

      はい、終(お)わりました。

      Vâng, xong rồi.

    6. A

      じゃあ……。

      Vậy thì…

    Xem đáp án

    b

    Chị Lee gọi điện trước (bẫy: Tranh a), nhưng cuối đoạn 電話、もう 終わりましたか → はい、終わりました。じゃあ…… → giờ hai người cùng về (b).

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      イーさん、あの 映画(えいが)、もう 見(み)ましたか。

      Chị Lee, chị xem bộ phim kia chưa?

    2. イー

      いいえ、まだです。

      Chưa, tôi chưa xem.

    3. A

      私(わたし)も まだです。じゃあ、いっしょに 見(み)ませんか。

      Tôi cũng chưa. Vậy mình cùng đi xem nhé?

    4. イー

      え、今日(きょう)ですか。……いいですね。

      Ơ, hôm nay ạ? … Được đấy.

    5. A

      あ、次(つぎ)の 映画(えいが)は 7時半(じはん)からですよ。

      À, suất tiếp theo bắt đầu lúc 7 giờ rưỡi đấy.

    6. イー

      そうですね。

      Ừ nhỉ.

    7. A

      じゃあ、晩(ばん)ごはんを 食(た)べましょう。

      Vậy mình ăn tối đã.

    8. イー

      ええ。それから 映画(えいが)ですね。

      Vâng. Sau đó xem phim nhỉ.

    Xem đáp án

    b

    Phim 7 giờ rưỡi mới chiếu nên 晩ごはんを 食べましょう → trước tiên đi ăn tối (b); xem phim (a) là việc sau đó (それから).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      イーさんは 8月(がつ)に 休(やす)みますか。

      Chị Lee tháng 8 có nghỉ không?

    2. イー

      ええ、1週間(しゅうかん) 休(やす)みます。国(くに)へ 帰(かえ)ります。

      Có, tôi nghỉ một tuần. Tôi về nước.

    3. A

      もう 飛行機(ひこうき)の 切符(きっぷ)を 買(か)いましたか。

      Chị mua vé máy bay chưa?

    4. イー

      ええ、先月(せんげつ) 買(か)いました。

      Rồi, tôi mua từ tháng trước.

    5. A

      そうですか。……あ、もう 7時(じ)ですね。

      Thế à. … À, 7 giờ rồi nhỉ.

    6. イー

      映画(えいが)は 7時半(じはん)からですね。

      Phim chiếu lúc 7 giờ rưỡi nhỉ.

    7. A

      ええ、行(い)きましょう。

      Vâng, mình đi thôi.

    Xem đáp án

    b

    Vé máy bay đã mua từ tháng trước (先月 買いました) nên không phải ra quầy hãng bay (a); もう 7時ですね……行きましょう → đi xem phim (b).

Luyện thêm: 問題 cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問題(もんだい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).

0:00 / 0:33
  1. 1

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      もう 晩(ばん)ごはんを 食(た)べましたか。

      Bạn ăn tối chưa?

    Xem đáp án

    ……はい、もう 食(た)べました。

    もう ~ましたか: Đã… chưa? Trả lời はい、もう ~ました, hoặc いいえ、まだです (không nói ~ませんでした).

  2. 2

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      何(なん)で ごはんを 食(た)べますか。

      Bạn ăn cơm bằng gì?

    Xem đáp án

    ……はしで 食(た)べます。

    何で hỏi dụng cụ, phương tiện → trả lời N で (はしで, スプーンで…).

  3. 3

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      去年(きょねん)の 誕生日(たんじょうび)に プレゼントを もらいましたか。

      Sinh nhật năm ngoái bạn có nhận được quà không?

    Xem đáp án

    ……はい、友達(ともだち)に 花(はな)を もらいました。

    N(người)に N を もらいます: Nhận cái gì từ ai.

  4. 4

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      お母(かあ)さんの 誕生日(たんじょうび)に 何(なに)を あげますか。

      Sinh nhật mẹ, bạn sẽ tặng gì?

    Xem đáp án

    ……シャツを あげます。

    N を あげます: Tặng cái gì. Nói về mẹ mình thì dùng 母 (母に シャツを あげます).

  5. 5

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      「Thank you」は 日本語(にほんご)で 何(なん)ですか。

      "Thank you" tiếng Nhật là gì?

    Xem đáp án

    ……「ありがとう」です。

    ~は 日本語で 何ですか: Hỏi cách nói bằng tiếng Nhật → trả lời「…」です.

問題(もんだい) 2

Nghe hội thoại, trả lời câu hỏi

Nghe hội thoại ngắn rồi trả lời câu hỏi bên dưới (xem câu trả lời mẫu).

0:00 / 0:22
  1. 1

    ミラーさんは コーヒーを 飲(の)みますか。

    Anh Miller có uống cà phê không?

    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、コーヒーは いかがですか。

      Anh Miller, anh dùng cà phê nhé?

    2. ミラー

      ありがとう ございます。

      Cảm ơn chị.

    3. A

      どうぞ。

      Mời anh.

    4. ミラー

      いただきます。

      Tôi xin phép.

    Xem đáp án

    ……はい、飲(の)みます。

    ~は いかがですか: Mời ai dùng gì. Miller đáp ありがとう ございます rồi いただきます → nhận lời, uống cà phê.

  2. 2

    ネクタイは だれに もらいましたか。

    Chiếc cà vạt được ai tặng?

    Xem lời thoại
    1. A

      その ネクタイ、すてきですね。

      Chiếc cà vạt đó đẹp nhỉ.

    2. B

      これですか。誕生日(たんじょうび)に 母(はは)に もらいました。

      Cái này à? Mẹ tôi tặng nhân dịp sinh nhật.

    3. A

      そうですか。

      Thế à.

    Xem đáp án

    ……お母(かあ)さんに もらいました。

    誕生日に 母に もらいました → nhận từ mẹ vào dịp sinh nhật. すてきですね: Lời khen đồ của người khác.

問題(もんだい) 3

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.

0:00 / 0:57
  1. 1

    カリナさんは 一人(ひとり)で 昼(ひる)ごはんを 食(た)べます。

    Chị Karina ăn trưa một mình.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      カリナさん、もう 昼(ひる)ごはんを 食(た)べましたか。

      Chị Karina, chị ăn trưa chưa?

    2. カリナ

      いいえ、まだです。

      Chưa, tôi chưa ăn.

    3. A

      じゃあ、いっしょに 食(た)べませんか。

      Vậy mình cùng ăn nhé?

    4. カリナ

      ええ、行(い)きましょう。

      Vâng, đi thôi.

    Xem đáp án

    ×

    いっしょに 食べませんか → ええ、行きましょう: Karina đi ăn cùng người kia, không ăn một mình → ×.

  2. 2

    ミラーさんは メールで 東京(とうきょう)に レポートを 送(おく)りました。

    Anh Miller đã gửi báo cáo đến Tokyo bằng email.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、もう 東京(とうきょう)に レポートを 送(おく)りましたか。

      Anh Miller, anh đã gửi báo cáo đến Tokyo chưa?

    2. ミラー

      はい、送(おく)りました。

      Rồi, tôi gửi rồi.

    3. A

      何(なん)で 送(おく)りましたか。

      Anh gửi bằng gì?

    4. ミラー

      メールで 送(おく)りました。

      Tôi gửi bằng email.

    Xem đáp án

    ○

    もう 送りましたか → はい、送りました; 何で → メールで 送りました → ○.

  3. 3

    ミラーさんは 図書館(としょかん)の 本(ほん)を もう 読(よ)みました。

    Anh Miller đã đọc cuốn sách của thư viện rồi.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、その 本(ほん)は ミラーさんのですか。

      Anh Miller, cuốn sách đó là của anh à?

    2. ミラー

      いいえ、図書館(としょかん)から 借(か)りました。

      Không, tôi mượn của thư viện.

    3. A

      もう 読(よ)みましたか。

      Anh đọc chưa?

    4. ミラー

      いいえ、まだです。今晩(こんばん) 読(よ)みます。

      Chưa. Tối nay tôi sẽ đọc.

    Xem đáp án

    ×

    もう 読みましたか → いいえ、まだです。今晩 読みます → chưa đọc → ×.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.