Bài tập · Bài 7
Làm xong mỗi mục thì bấm "Kiểm tra". Ô gõ chữ nhận chữ Hán, kana hoặc romaji (VD おくれた gõ okureta); câu sai có đáp án đúng và lời chữa.
第7課【練習】
Luyện tập bài 7: Chọn cách nói đúng
1. Chọn cách nói đúng trong hai phương án.
- 1A:なんで たべますか。
B: たべます。Xem chữa
A:なんで たべますか。 B:はしで たべます。
A: Anh ăn bằng gì? B: Tôi ăn bằng đũa.
なんで hỏi dụng cụ, phương tiện → はしで (bằng đũa). しょくどうで là nơi chốn, trả lời cho câu hỏi どこで.
- 2わたしは ともだちに CDを
いっしょに この CDを ききましょう。Xem chữa
わたしは ともだちに CDを かりました。 いっしょに この CDを ききましょう。
Tôi đã mượn đĩa CD của bạn. Cùng nghe đĩa này nhé.
Đĩa CD đang ở chỗ người nói (この CDを ききましょう) → người nói đã mượn: ともだちに かりました. かしました là cho người khác mượn.
- 3せんせいに にほんごを
Xem chữa
せんせいに にほんごを ならいました。
Tôi đã học tiếng Nhật với thầy giáo.
Học từ ai (N に) → ならいます. べんきょうします là tự học, không đi với người dạy + に.
- 4A: しゅくだいを しましたか。
B:いいえ、です。これから します。Xem chữa
A:もう しゅくだいを しましたか。 B:いいえ、まだです。これから します。
A: Anh đã làm bài tập chưa? B: Chưa, tôi chưa làm. Bây giờ tôi sẽ làm.
Hỏi đã làm chưa: もう〜ましたか. Trả lời chưa: いいえ、まだです.
- 5A:なんで レポートを おくりますか。
B:メール おくります。Xem chữa
A:なんで レポートを おくりますか。 B:メールで おくります。
A: Anh gửi báo cáo bằng gì? B: Tôi gửi bằng email.
Phương tiện, cách thức → で: メールで おくります. を dành cho vật được gửi (レポート).
- 6にほんご てがみを かきます。
Xem chữa
にほんごで てがみを かきます。
Tôi viết thư bằng tiếng Nhật.
Ngôn ngữ dùng để viết, nói → で. てがみ đã nhận を.
- 7ともだち でんわを かけます。
Xem chữa
ともだちに でんわを かけます。
Tôi gọi điện cho bạn.
Gọi điện cho ai: N に でんわを かけます. へ chỉ hướng di chuyển.
- 8たんじょうび はは はなを あげました。
Xem chữa
たんじょうびに ははに はなを あげました。
Vào ngày sinh nhật, tôi đã tặng hoa cho mẹ.
Thời điểm (ngày sinh nhật) → に; người nhận của あげます → に. まで là 'đến', を dành cho はな.
第7課 標準問題
Bài tập chuẩn bài 7
1. Điền trợ từ thích hợp vào ( ).
- 例ミラーさんは毎朝コーヒー(を)飲みます。
Dịch
Sáng nào anh Miller cũng uống cà phê.
- 1日本語(Đáp án: で)レポート(Đáp án: を)書きますか、英語(Đáp án: で)書きますか。
Xem chữa
日本語(で)レポート(を)書きますか、英語(で)書きますか。
Anh viết báo cáo bằng tiếng Nhật hay bằng tiếng Anh?
Ngôn ngữ dùng để viết → で; レポートを書きます.
- 2わたしは誕生日(Đáp án: に)友達(Đáp án: に)プレゼント(Đáp án: を)もらいました。
Xem chữa
わたしは誕生日(に)友達(に)プレゼント(を)もらいました。
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận quà của bạn.
Thời điểm → に; người cho của もらいます → に (hoặc から); vật nhận → を.
- 3何(Đáp án: で)この魚(Đáp án: を)切りますか。
Xem chữa
何(で)この魚(を)切りますか。
Cắt con cá này bằng gì?
Dụng cụ → で: 何で (なんで); 魚を切ります.
- 4わたしは家族(Đáp án: に)日本(Đáp án: の)写真(Đáp án: を)送りました。
Xem chữa
わたしは家族(に)日本(の)写真(を)送りました。
Tôi đã gửi ảnh Nhật Bản cho gia đình.
Người nhận → に; 日本の写真 (ảnh về Nhật Bản); vật được gửi → を.
- 5「ありがとう」(Đáp án: は)英語(Đáp án: で)何ですか。
Xem chữa
「ありがとう」(は)英語(で)何ですか。
"Arigatou" tiếng Anh nói thế nào?
Mẫu 「…」は〜語で何ですか: Hỏi một từ trong ngôn ngữ khác nói thế nào.
- 6わたしは田中先生(Đáp án: に)日本語(Đáp án: を)習いました。
Xem chữa
わたしは田中先生(に)日本語(を)習いました。
Tôi đã học tiếng Nhật với thầy Tanaka.
Học từ ai: N に (hoặc から) 習います; môn học → を.
2. Hoàn thành câu theo ý mình (câu trả lời mở, đối chiếu với đáp án mẫu).
- 例1スプーンでごはんを食べます。
Dịch
Tôi ăn cơm bằng thìa.
- 例2はしでごはんを食べます。
Dịch
Tôi ăn cơm bằng đũa.
- 1はさみでĐáp án mẫu: 紙を切ります。
Xem chữa
はさみで紙を切ります。
Tôi cắt giấy bằng kéo.
Dụng cụ + で + việc làm: はさみで紙を切ります (cắt giấy bằng kéo).
- 2日本語でĐáp án mẫu: 手紙を書きます。
Xem chữa
日本語で手紙を書きます。
Tôi viết thư bằng tiếng Nhật.
Ngôn ngữ + で + hành động: 日本語で手紙を書きます.
- 3Đáp án mẫu: ナイフで肉を切ります。
Xem chữa
ナイフで肉を切ります。
Tôi cắt thịt bằng dao.
Dụng cụ để cắt thịt: ナイフ (dao).
- 4Đáp án mẫu: ケータイでメールを送ります。
Xem chữa
ケータイでメールを送ります。
Tôi gửi email bằng điện thoại di động.
Phương tiện gửi email: ケータイ (điện thoại di động), パソコン (máy tính)…
3. Viết lại câu theo chủ ngữ mới, đổi động từ cho phù hợp (あげます ⇔ もらいます, 教えます ⇔ 習います, 貸します ⇔ 借ります).
- 例サントスさんはマリアさんに花をあげました。
マリアさんはサントスさんに花をもらいました。Dịch
Anh Santos đã tặng hoa cho chị Maria. Chị Maria đã nhận hoa của anh Santos.
- 1山田さんはタワポンさんに日本語を教えました。
タワポンさんはĐáp án: 山田さんに日本語を習いました。Xem chữa
山田さんはタワポンさんに日本語を教えました。 タワポンさんは山田さんに日本語を習いました。
Anh Yamada đã dạy tiếng Nhật cho Thawaphon. Thawaphon đã học tiếng Nhật với anh Yamada.
教えます (dạy) ⇔ 習います (học): Đổi chủ ngữ thì đổi động từ; người dạy đi với に (hoặc から).
- 2ミラーさんはワンさんにお金を借りました。
ワンさんはĐáp án: ミラーさんにお金を貸しました。Xem chữa
ミラーさんはワンさんにお金を借りました。 ワンさんはミラーさんにお金を貸しました。
Anh Miller đã vay tiền của anh Wang. Anh Wang đã cho anh Miller vay tiền.
借ります (mượn, vay) ⇔ 貸します (cho mượn, cho vay): Người nhận (ミラーさん) đi với に.
- 3松本さんはマイクさんにネクタイをもらいました。
マイクさんはĐáp án: 松本さんにネクタイをあげました。Xem chữa
松本さんはマイクさんにネクタイをもらいました。 マイクさんは松本さんにネクタイをあげました。
Anh Matsumoto đã nhận cà vạt của Mike. Mike đã tặng cà vạt cho anh Matsumoto.
もらいます ⇔ あげます: Người nhận (松本さん) đi với に.
- 4カリナさんはイーさんにCDを貸しました。
イーさんはĐáp án: カリナさんにCDを借りました。Xem chữa
カリナさんはイーさんにCDを貸しました。 イーさんはカリナさんにCDを借りました。
Chị Karina đã cho chị Lee mượn đĩa CD. Chị Lee đã mượn đĩa CD của chị Karina.
貸します ⇔ 借ります: Người cho mượn đi với に (hoặc から).
4. Điền từ để hỏi thích hợp vào [ ].
- 例[だれ]にその時計をもらいましたか。…父にもらいました。
Dịch
Anh nhận cái đồng hồ đó của ai? …Tôi nhận của bố tôi.
- 1イーさんは[Đáp án: 何]でごはんを食べますか。…はしとスプーンで食べます。
Xem chữa
イーさんは[何]でごはんを食べますか。…はしとスプーンで食べます。
Chị Lee ăn cơm bằng gì? …Tôi ăn bằng đũa và thìa.
Câu trả lời là dụng cụ (〜で) → 何で (なんで).
- 2[Đáp án: どこ]で日本語を習いましたか。…中国の大学で習いました。
Xem chữa
[どこ]で日本語を習いましたか。…中国の大学で習いました。
Anh đã học tiếng Nhật ở đâu? …Tôi học ở một trường đại học bên Trung Quốc.
Câu trả lời là nơi chốn → どこで.
- 3[Đáp án: だれ]に年賀状を書きましたか。…先生と友達に書きました。
Xem chữa
[だれ]に年賀状を書きましたか。…先生と友達に書きました。
Anh đã viết thiệp chúc Tết cho ai? …Tôi viết cho thầy giáo và bạn bè.
Câu trả lời là người nhận (〜に) → だれに.
- 4ミラーさんは[Đáp án: だれ]にお金を借りましたか。…松本さんに借りました。
Xem chữa
ミラーさんは[だれ]にお金を借りましたか。…松本さんに借りました。
Anh Miller đã vay tiền của ai? …Anh ấy vay của anh Matsumoto.
Người cho vay đi với に → だれに借りましたか.
- 5[Đáp án: いつ]レポートを送りましたか。…きのうの夜送りました。
Xem chữa
[いつ]レポートを送りましたか。…きのうの夜送りました。
Anh đã gửi báo cáo khi nào? …Tôi gửi tối hôm qua.
Câu trả lời là thời gian → いつ.
- 6これは日本語で[Đáp án: 何]ですか。…「ホッチキス」です。
Xem chữa
これは日本語で[何]ですか。…「ホッチキス」です。
Cái này tiếng Nhật gọi là gì? …Là "hotchikisu" (cái dập ghim).
Mẫu N は〜語で何ですか: Hỏi tên gọi trong một ngôn ngữ. 何 đứng trước です đọc なん.
5. Trả lời câu hỏi với もう/まだ như ví dụ.
- 例もう昼ごはんを食べましたか。…はい、もう食べました。
…いいえ、まだです。これから食べます。Dịch
Anh đã ăn trưa chưa? …Rồi, tôi ăn rồi. …Chưa, tôi chưa ăn. Bây giờ tôi sẽ ăn.
- 1もう荷物を送りましたか。
…はい、Đáp án: もう送りました。Xem chữa
もう荷物を送りましたか。 …はい、もう送りました。
Anh đã gửi hành lý chưa? …Rồi, tôi gửi rồi.
Đã làm xong: はい、もう〜ました.
- 2もう新幹線の切符を買いましたか。
…いいえ、Đáp án: まだです。これから買います。Xem chữa
もう新幹線の切符を買いましたか。 …いいえ、まだです。これから買います。
Anh đã mua vé Shinkansen chưa? …Chưa, tôi chưa mua. Bây giờ tôi sẽ mua.
Chưa làm: いいえ、まだです (không nói 買いませんでした). Có thể thêm これから〜ます.
- 3もう年賀状を書きましたか。
…はい、Đáp án: もう書きました。Xem chữa
もう年賀状を書きましたか。 …はい、もう書きました。
Anh đã viết thiệp chúc Tết chưa? …Rồi, tôi viết rồi.
Đã làm xong: はい、もう書きました.
- 4もう宿題をしましたか。
…いいえ、Đáp án: まだです。これからします。Xem chữa
もう宿題をしましたか。 …いいえ、まだです。これからします。
Anh đã làm bài tập chưa? …Chưa, tôi chưa làm. Bây giờ tôi sẽ làm.
Chưa làm: いいえ、まだです。これからします.
6. Trả lời câu hỏi (câu trả lời mở, đối chiếu với đáp án mẫu).
- 1もう第6課の勉強は終わりましたか。
Đáp án mẫu: はい、もう終わりました。Xem chữa
もう第6課の勉強は終わりましたか。 はい、もう終わりました。
Bạn đã học xong bài 6 chưa? …Rồi, tôi học xong rồi.
もう〜ましたか → はい、もう終わりました/いいえ、まだです.
- 2きのう友達に電話をかけましたか。
Đáp án mẫu: はい、かけました。Xem chữa
きのう友達に電話をかけましたか。 はい、かけました。
Hôm qua bạn có gọi điện cho bạn bè không? …Có, tôi có gọi.
Câu hỏi về một việc trong quá khứ (きのう) → かけました/かけませんでした, không dùng もう/まだ.
- 3“Good morning.” は日本語で何ですか。
Đáp án: 「おはようございます」です。Xem chữa
“Good morning.” は日本語で何ですか。 「おはようございます」です。
"Good morning" tiếng Nhật nói thế nào? …Là "Ohayou gozaimasu".
Trả lời mẫu 〜語で何ですか: 「…」です.
- 4日本語で手紙を書きますか。
Đáp án mẫu: はい、日本語で書きます。Xem chữa
日本語で手紙を書きますか。 はい、日本語で書きます。
Bạn có viết thư bằng tiếng Nhật không? …Có, tôi viết bằng tiếng Nhật.
Phủ định có thể nêu ngôn ngữ khác: いいえ、〇〇語で書きます.
- 5どこで本を借りますか。
Đáp án mẫu: 図書館で借ります。Xem chữa
どこで本を借りますか。 図書館で借ります。
Bạn mượn sách ở đâu? …Tôi mượn ở thư viện.
Nơi mượn → で: 図書館で借ります.