Từ vựng · Bài 32
57 mục · 52 từ, 5 câu và tên riêng
Từ mới (42)
- 1
運動しますVẬN ĐỘNG
Vận động, tập thể thao· Động từ nhóm III
- 2
成功しますTHÀNH CÔNG
Thành công· Động từ nhóm III
- 3
失敗しますTHẤT BẠI THÍ NGHIỆM
Thất bại, trượt (kì thi~)· 試験に~· Động từ nhóm III
- 4
合格しますHỢP CÁCH THÍ NGHIỆM
Đỗ (kì thi~)· 試験に~· Động từ nhóm III
- 5
やみます
Tạnh, ngừng (mưa ~)· 雨が~· Động từ nhóm I
- 6
晴れますTÌNH
Nắng, quang đãng· Động từ nhóm II
- 7
曇りますĐÀM
Có mây, mây mù· Động từ nhóm I
- 8
続きますTỤC [NHIỆT]
Tiếp tục, tiếp diễn (sốt)· 熱が~· Động từ nhóm I
- 9
ひきます
Bị (cảm)· かぜを~· Động từ nhóm I
- 10
冷やしますLÃNH
Làm lạnh· Động từ nhóm I
- 11
こみます
Đông (đường ~)· 道が~· Động từ nhóm I
- 12
すきます
Vắng (đường ~)· 道が~· Động từ nhóm I
- 13
出ますXUẤT THÍ HỢP
Tham gia (~ trận đấu) Tham dự (~ tiệc)· 試合に~· Động từ nhóm II
- 14
無理をしますVÔ LÍ
Quá sức· Động từ nhóm III
- 15
十分THẬP PHÂN
Đủ· な
- 16
おかしい
Có vấn đề, không bình thường, buồn cười
- 17
うるさい
Ồn ào, (âm thanh) to
- 18
先生TIÊN SINH
Cách xưng hô với bác sĩ
- 19
やけど
Bỏng (~をします: Bị bỏng)
- 20
けが
Vết thương (~をします: Bị thương)
- 21
せき
Ho (~がでます: Bị ho)
- 22
インフルエンザ
Dịch cúm
- 23
空KHÔNG
Bầu trời
- 24
太陽THÁI DƯƠNG
Mặt trời
- 25
星TINH
Sao, ngôi sao
- 26
風PHONG
Gió
- 27
東ĐÔNG
Đông
- 28
西TÂY
Tây
- 29
南NAM
Nam
- 30
北BẮC
Bắc
- 31
国際QUỐC TẾ
Quốc tế
- 32
水道THỦY ĐẠO
Nước máy
- 33
エンジン
Động cơ
- 34
チーム
Đội
- 35
今夜KIM DẠ
Tối nay, đêm nay
- 36
夕方TỊCH PHƯƠNG
Chiều tối
- 37
まえ
Trước
- 38
遅くTRÌ
Muộn, khuya
- 39
こんなに
Như thế này
- 40
そんなに
Như thế đó
- 41
あんなに
Như thế kia
- 42
ヨーロッパ
Châu Âu· Tên riêng
Hội thoại (4)
- 1
元気NGUYÊN KHÍ
Khỏe, khỏe mạnh
- 2
胃VỊ
Dạ dày
- 3
ストレス
Stress, căng thẳng tâm lý
- 4
それはいけませんね。
Thế thì thật không tốt, thế là không được rồi
Bài đọc (11)
- 1
星占いTINH CHIÊM
Bói sao
- 2
牡牛座MẪU NGƯU TỌA
Sao Kim Ngưu
- 3
働きすぎĐỘNG
Làm việc quá sức, làm việc nhiều quá
- 4
困りますKHỐN
Khó khăn, rắc rối, có vấn đề....· Động từ nhóm I
- 5
宝くじBẢO
Xổ số
- 6
当たりますĐƯƠNG
Trúng [xổ số]· 宝くじが ~· Động từ nhóm I
- 7
健康KIỆN KHANG
Sức khỏe, khỏe mạnh, an khang
- 8
恋愛LUYẾN ÁI
Tình yêu
- 9
恋人LUYẾN NHÂN
Người yêu
- 10
ラッキーアイテム
Vật phẩm may mắn
- 11
石THẠCH
Viên đá