Từ vựng · Bài 86
47 mục · 47 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (47)
- 1
席を立つTỊCH, LẬP
Đứng dậy rời khỏi chỗ
- 2
席に座るTỊCH, TỌA
Ngồi vào chỗ
- 3
時間がたつTHỜI GIAN
Thời gian trôi qua
- 4
うわさが立つLẬP
Có tin đồn lan ra, nổi lời đồn
- 5
予定を立てるDỰ ĐỊNH, LẬP
Lên kế hoạch, lên lịch (= 計画する)
- 6
計画するKẾ HOẠCH
Lập kế hoạch
- 7
音を立てるÂM, LẬP
Gây tiếng động (= 音を出す)
- 8
音を出すÂM, XUẤT
Phát ra tiếng, gây tiếng động
- 9
雨が上がるVŨ, THƯỢNG
Tạnh mưa (= 雨がやむ)
- 10
雨がやむVŨ
Mưa tạnh
- 11
どうぞお上がりくださいTHƯỢNG
Xin mời vào nhà (= 入ってください)
- 12
入ってくださいNHẬP
Xin mời vào
- 13
風呂から上がるPHONG LỮ, THƯỢNG
Tắm xong, ra khỏi bồn tắm (= 風呂から出る)
- 14
風呂から出るPHONG LỮ, XUẤT
Ra khỏi bồn tắm
- 15
物価が上がるVẬT GIÁ, THƯỢNG
Vật giá tăng lên
- 16
効果が上がるHIỆU QUẢ, THƯỢNG
Hiệu quả tăng lên
- 17
効果を上げるHIỆU QUẢ, THƯỢNG
Nâng cao hiệu quả
- 18
初めてのスピーチであがるSƠ
Run, hồi hộp khi phát biểu lần đầu (= 緊張する)
- 19
緊張するKHẨN TRƯƠNG
Căng thẳng, hồi hộp
- 20
例をあげるLỆ
Nêu ví dụ, đưa ra ví dụ (= 例を並べる)
- 21
例を並べるLỆ, TỊNH
Liệt kê ví dụ
- 22
結婚式をあげるKẾT HÔN THỨC
Tổ chức lễ cưới
- 23
熱が下がるNHIỆT, HẠ
Hạ sốt
- 24
黄色い線の内側まで下がるHOÀNG SẮC, TUYẾN, NỘI TRẮC, HẠ
Lùi vào phía trong vạch vàng (ở sân ga)
- 25
評判が下がるBÌNH PHÁN, HẠ
Danh tiếng giảm sút (= 評判が落ちる)
- 26
評判が落ちるBÌNH PHÁN, LẠC
Mất uy tín, danh tiếng sa sút
- 27
評判を下げるBÌNH PHÁN, HẠ
Làm giảm danh tiếng, làm mất uy tín
- 28
カーテンが下がるHẠ
Rèm cửa buông xuống
- 29
カーテンを下げるHẠ
Treo rèm, buông rèm xuống
- 30
買い物かごを下げるMÃI VẬT, HẠ
Xách giỏ đi chợ (trên tay)
- 31
一字下げて書くNHẤT TỰ, HẠ, THƯ
Viết lùi vào một chữ (thụt đầu dòng)
- 32
テレビの音を下げるÂM, HẠ
Vặn nhỏ âm lượng tivi (= 小さくする)
- 33
テレビの音を小さくするÂM, TIỂU
Vặn nhỏ tiếng tivi
- 34
泥がつくNÊ
Dính bùn
- 35
傷がつくTHƯƠNG
Bị trầy xước, có vết xước
- 36
傷をつけるTHƯƠNG
Làm trầy xước
- 37
連絡がつくLIÊN LẠC
Liên lạc được
- 38
連絡をつけるLIÊN LẠC
Bắt liên lạc, liên lạc
- 39
都合がつくĐÔ HỢP
Thu xếp được (thời gian, công việc)
- 40
都合をつけるĐÔ HỢP
Thu xếp, sắp xếp (thời gian, công việc)
- 41
おまけがつく
Có kèm quà tặng
- 42
おまけをつける
Tặng kèm, khuyến mãi thêm
- 43
印をつけるẤN
Đánh dấu
- 44
たばこに火をつけるHỎA
Châm thuốc lá
- 45
火がつくHỎA
Bắt lửa, lửa bén
- 46
日記をつけるNHẬT KÝ
Viết nhật ký (= 日記を書く)
- 47
日記を書くNHẬT KÝ, THƯ
Viết nhật ký