Từ vựng · Bài 85
53 mục · 53 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (53)
- 1
大学を出るĐẠI HỌC, XUẤT
Tốt nghiệp đại học (= 卒業する)
- 2
卒業するTỐT NGHIỆP
Tốt nghiệp
- 3
会議に出るHỘI NGHỊ, XUẤT
Tham dự cuộc họp (= 出席する)
- 4
出席するXUẤT TỊCH
Tham dự, có mặt
- 5
食事が出るTHỰC SỰ, XUẤT
Bữa ăn được dọn ra, có phục vụ bữa ăn
- 6
食事を出すTHỰC SỰ, XUẤT
Dọn bữa ăn ra, mời ăn
- 7
結論が出るKẾT LUẬN, XUẤT
Có kết luận, đi đến kết luận
- 8
結論を出すKẾT LUẬN, XUẤT
Đưa ra kết luận
- 9
元気が出るNGUYÊN KHÍ, XUẤT
Thấy phấn chấn, khỏe khoắn lên
- 10
元気を出すNGUYÊN KHÍ, XUẤT
Lấy lại tinh thần, vui lên
- 11
新製品が出るTÂN CHẾ PHẨM, XUẤT
Sản phẩm mới ra mắt (= 発売される)
- 12
発売されるPHÁT MẠI
Được bán ra, được phát hành
- 13
新製品を出すTÂN CHẾ PHẨM, XUẤT
Tung ra sản phẩm mới
- 14
芽が出るNHA, XUẤT
Mầm nhú lên, nảy mầm
- 15
芽を出すNHA, XUẤT
(Cây) đâm chồi, nhú mầm
- 16
ボーナスが出るXUẤT
Có thưởng, được phát tiền thưởng
- 17
ボーナスを出すXUẤT
(Công ty) phát tiền thưởng
- 18
ゴキブリが出るXUẤT
Gián xuất hiện, có gián (= 現れる)
- 19
現れるHIỆN
Xuất hiện
- 20
新聞に名前が出るTÂN VĂN, DANH TIỀN, XUẤT
Tên được đăng trên báo (= 載る)
- 21
載るTẢI
Được đăng (trên báo, tạp chí)
- 22
角を曲がると駅に出るGIÁC, KHÚC, DỊCH, XUẤT
Rẽ ở góc phố là ra đến nhà ga
- 23
財布を取るTÀI BỐ, THỦ
Lấy trộm ví (= 盗む)
- 24
盗むĐẠO
Ăn trộm, lấy cắp
- 25
財布を取りに戻るTÀI BỐ, THỦ, LỆ
Quay lại lấy ví
- 26
運転免許を取るVẬN CHUYỂN MIỄN HỨA, THỦ
Lấy bằng lái xe
- 27
コピーを取るTHỦ
Photo, sao chụp tài liệu (= コピーする)
- 28
コピーする
Photo, sao chụp
- 29
新聞を取るTÂN VĂN, THỦ
Đặt báo (dài hạn)
- 30
睡眠を取るTHỤY MIÊN, THỦ
Ngủ, ngủ nghỉ (= 眠る)
- 31
眠るMIÊN
Ngủ
- 32
出席を取るXUẤT TỊCH, THỦ
Điểm danh
- 33
連絡を取るLIÊN LẠC, THỦ
Liên lạc với ai (= 連絡する)
- 34
連絡するLIÊN LẠC
Liên lạc
- 35
痛みを取るTHỐNG, THỦ
Làm hết đau, giảm đau
- 36
痛みが取れるTHỐNG, THỦ
Hết đau, cơn đau dịu đi
- 37
ボタンが取れるTHỦ
Cúc áo bị bung, bị tuột ra
- 38
新入社員を採るTÂN NHẬP XÃ VIÊN, THẢI
Tuyển nhân viên mới (= 採用する)
- 39
採用するTHẢI DỤNG
Tuyển dụng
- 40
鍵がかかっているKIỆN
Cửa đang khóa
- 41
鍵をかけるKIỆN
Khóa cửa
- 42
病気にかかるBỆNH KHÍ
Mắc bệnh (= 病気になる)
- 43
病気になるBỆNH KHÍ
Bị ốm, bị bệnh
- 44
医者にかかるY GIẢ
Đi khám bác sĩ (= 診察してもらう)
- 45
診察してもらうCHẨN SÁT
Được bác sĩ khám bệnh
- 46
ボタンをかける
Cài cúc áo
- 47
ボタンを外すNGOẠI
Cởi cúc áo
- 48
CDをかける
Bật đĩa CD
- 49
毛布をかけるMAO BỐ
Đắp chăn
- 50
声をかけるTHANH
Gọi, bắt chuyện, rủ
- 51
声がかかるTHANH
Được gọi, được mời (tham gia)
- 52
心配をかけるTÂM PHỐI
Làm (ai) lo lắng (= 心配させる)
- 53
心配させるTÂM PHỐI
Làm cho (ai) lo lắng