Từ vựng · Bài 71
32 mục · 32 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (32)
- 1
記入するKÝ NHẬP
Điền vào, ghi vào (phiếu, ô trả lời…)
- 2
見直すKIẾN TRỰC
Xem lại, kiểm tra lại
- 3
見直しKIẾN TRỰC
Sự xem lại, kiểm tra lại (danh từ)
- 4
間違うGIAN VI
Sai, nhầm (答えが間違っている: Đáp án sai)
- 5
間違えるGIAN VI
Làm sai, nhầm lẫn (答えを間違える)
- 6
書き直すTHƯ TRỰC
Viết lại, sửa lại (bài viết)
- 7
レポートをまとめる
Tổng hợp nội dung thành bài báo cáo
- 8
まとめる
Tổng hợp, gom lại, tóm tắt
- 9
仕上げるSĨ THƯỢNG
Hoàn thành, làm xong (仕上がる: Được hoàn thành)
- 10
提出するĐỀ XUẤT
Nộp (báo cáo, bài…)
- 11
担当の先生ĐẢM ĐƯƠNG, TIÊN SINH
Giáo viên phụ trách
- 12
先生に教わるTIÊN SINH, GIÁO
Được thầy cô dạy, học từ thầy cô
- 13
何度もくり返すHÀ ĐỘ, PHẢN
Lặp đi lặp lại nhiều lần
- 14
くり返しPHẢN
Sự lặp lại (danh từ)
- 15
暗記するÁM KÝ
Học thuộc lòng, ghi nhớ
- 16
試験で問われるTHÍ NGHIỆM, VẤN
Được hỏi đến trong kỳ thi
- 17
問いVẤN
Câu hỏi (問1, 問2…)
- 18
落ち着いて考えるLẠC TRƯỚC, KHẢO
Bình tĩnh suy nghĩ
- 19
聞き直すVĂN TRỰC
Hỏi lại, nghe lại
- 20
言い直すNGÔN TRỰC
Nói lại (cho đúng)
- 21
聞き取るVĂN THỦ
Nghe hiểu, nghe ra được
- 22
聞き取りVĂN THỦ
Sự nghe hiểu, bài nghe (danh từ)
- 23
書き取るTHƯ THỦ
Chép lại (điều nghe được), ghi lại
- 24
書き取りTHƯ THỦ
Viết chính tả (danh từ)
- 25
ついている
Gặp may, may mắn
- 26
ついていない
Không may, xui xẻo
- 27
試験が済むTHÍ NGHIỆM, TẾ
Thi xong, kỳ thi kết thúc
- 28
試験の結果THÍ NGHIỆM, KẾT QUẢ
Kết quả thi
- 29
カンニングする
Quay cóp, gian lận trong thi
- 30
レポートの下書きをするHẠ THƯ
Viết nháp bài báo cáo
- 31
清書するTHANH THƯ
Chép lại cho sạch đẹp (viết bản sạch)
- 32
提出期限を守るĐỀ XUẤT KỲ HẠN, THỦ
Giữ đúng hạn nộp