Từ vựng · Bài 66
34 mục · 34 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (34)
- 1
家族そろってGIA TỘC
Cả gia đình cùng nhau (= 家族全員で)
- 2
子どもを連れるTỬ, LIÊN
Dẫn con nhỏ theo, đưa trẻ con đi cùng
- 3
子ども連れTỬ LIÊN
Có trẻ con đi cùng, dẫn theo con nhỏ (danh từ)
- 4
腹がへるPHÚC
Đói bụng (腹 = おなか)
- 5
外食をするNGOẠI THỰC
Ăn ngoài (ở nhà hàng, quán ăn)
- 6
お昼を食べるTRÚ, THỰC
Ăn trưa (= 昼食をとる)
- 7
昼食をとるTRÚ THỰC
Ăn trưa (cách nói trang trọng)
- 8
ランチ
Bữa trưa, suất ăn trưa (ở nhà hàng)
- 9
雰囲気のいい店PHÂN VI KHÍ, ĐIẾM
Quán có không khí dễ chịu (雰囲気: Bầu không khí)
- 10
列に並ぶLIỆT, TỊNH
Xếp hàng
- 11
満席MÃN TỊCH
Hết chỗ, kín chỗ
- 12
すいている
Vắng, ít người (quán đang vắng khách)
- 13
行列ができるHÀNG LIỆT
Có hàng dài người xếp hàng
- 14
禁煙席CẤM YÊN TỊCH
Ghế (khu vực) cấm hút thuốc
- 15
喫煙席KHIẾT YÊN TỊCH
Ghế (khu vực) được hút thuốc
- 16
ウエートレスにおすすめを聞くVĂN
Hỏi nữ phục vụ món nên gọi (おすすめ: Món được giới thiệu)
- 17
量が多いLƯỢNG, ĐA
Lượng (thức ăn) nhiều
- 18
量が少ないLƯỢNG, THIỂU
Lượng (thức ăn) ít
- 19
注文が決まるCHÚ VĂN, QUYẾT
Đã chọn xong món định gọi
- 20
注文するCHÚ VĂN
Gọi món, đặt hàng
- 21
注文を取るCHÚ VĂN, THỦ
Ghi món, nhận order (phía nhân viên)
- 22
注文を受けるCHÚ VĂN, THỤ
Nhận đơn gọi món, nhận đơn đặt hàng
- 23
デザートを追加するTRUY GIA
Gọi thêm món tráng miệng
- 24
コーヒーのおかわり
Rót thêm cà phê, cốc cà phê thêm (おかわり: Thêm bát/cốc nữa)
- 25
無料VÔ LIỆU
Miễn phí (= ただ)
- 26
ただ
Miễn phí, không mất tiền (= 無料)
- 27
食器を下げるTHỰC KHÍ, HẠ
Dọn bát đĩa (sau khi ăn xong)
- 28
もったいない
Lãng phí, phí phạm, tiếc của
- 29
何名様ですかHÀ DANH DẠNG
Quý khách đi mấy người ạ?
- 30
二人ですNHỊ NHÂN
Hai người ạ
- 31
申し訳ありませんTHÂN DỊCH
Thành thật xin lỗi (cách nói lịch sự)
- 32
もう少々お待ちくださいTHIỂU THIỂU, ĐÃI
Xin vui lòng đợi thêm một chút
- 33
お待たせいたしましたĐÃI
Xin lỗi đã để quý khách phải chờ
- 34
お待ちどおさまĐÃI
Xin lỗi đã để anh/chị phải chờ (thân mật hơn)