Từ vựng · Bài 65
38 mục · 38 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (38)
- 1
そでなし
Áo không tay, áo sát nách
- 2
無地VÔ ĐỊA
Trơn (không có hoa văn)
- 3
柄BÍNH
Họa tiết, hoa văn (= 模様)
- 4
模様MÔ DẠNG
Hoa văn, họa tiết
- 5
半そでBÁN
Áo ngắn tay
- 6
しま
Kẻ sọc (họa tiết)
- 7
長そでTRƯỜNG
Áo dài tay
- 8
水玉THỦY NGỌC
Chấm bi (họa tiết)
- 9
花柄HOA BÍNH
Họa tiết hoa
- 10
似合うTỰ HỢP
Hợp (với ai), trông hợp
- 11
気に入るKHÍ, NHẬP
Thích, ưng ý
- 12
お気に入りKHÍ NHẬP
Thứ ưa thích, đồ yêu thích
- 13
好むHẢO
Thích, ưa chuộng
- 14
好みHẢO
Sở thích, gu
- 15
目立つ色MỤC LẬP, SẮC
Màu nổi bật
- 16
派手なPHÁI THỦ
Sặc sỡ, lòe loẹt
- 17
地味なĐỊA VỊ
Giản dị, mộc mạc (không nổi bật)
- 18
人気のあるデザインNHÂN KHÍ
Thiết kế được ưa chuộng
- 19
はやっている
Đang thịnh hành, đang là mốt
- 20
はやり
Mốt, sự thịnh hành (= 流行)
- 21
流行LƯU HÀNH
Sự thịnh hành, trào lưu, mốt
- 22
サイズを確かめるXÁC
Kiểm tra cỡ (size) (= サイズを確認する)
- 23
サイズを確認するXÁC NHẬN
Kiểm tra cỡ (size)
- 24
サイズが合うHỢP
Vừa cỡ
- 25
ゆるい
Rộng, lỏng
- 26
きつい
Chật
- 27
品物をかごに入れるPHẨM VẬT, NHẬP
Cho hàng vào giỏ
- 28
セールで買うMÃI
Mua đồ giảm giá (= バーゲンで買う)
- 29
バーゲンで買うMÃI
Mua đồ trong đợt giảm giá
- 30
デパートの特売品ĐẶC MẠI PHẨM
Hàng bán hạ giá đặc biệt ở cửa hàng bách hóa
- 31
30パーセントオフ
Giảm 30% (= 3割引き)
- 32
3割引きCÁT DẪN
Giảm giá 30% (割: 10%)
- 33
売り切れるMẠI THIẾT
Bán hết, hết hàng
- 34
売り切れMẠI THIẾT
Sự bán hết, hết hàng
- 35
本物のダイヤモンドBẢN VẬT
Kim cương thật
- 36
にせ物VẬT
Đồ giả, hàng giả
- 37
得をするĐẮC
Được lợi, có lời
- 38
損をするTỔN
Bị thiệt, bị lỗ