Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 64 · Tuyến N3Tuần 3 · Ngày 2

Từ vựng · Bài 64

36 mục · 36 từ, 0 câu và tên riêng

Flashcard Tập viết

Từ mới (36)

  1. 1

    額(ひたい)NGẠCH

    Trán

  2. 2

    まつげ

    Lông mi

  3. 3

    ほお/ほほ

    Má

  4. 4

    ネックレス

    Dây chuyền, vòng cổ

  5. 5

    まゆ/まゆげ

    Lông mày

  6. 6

    まぶた

    Mí mắt

  7. 7

    イヤリング

    Hoa tai, bông tai

  8. 8

    唇(くちびる)THẦN

    Môi

  9. 9

    ベルト

    Thắt lưng

  10. 10

    パンツ

    Quần (dài), quần lót

  11. 11

    朝(あさ)のしたくをするTRIỀU

    Sửa soạn buổi sáng (trước khi ra ngoài)

  12. 12

    シャワーを浴(あ)びるDỤC

    Tắm vòi sen

  13. 13

    下(した)着(ぎ)HẠ TRƯỚC

    Đồ lót

  14. 14

    上(うわ)着(ぎ)THƯỢNG TRƯỚC

    Áo khoác

  15. 15

    歯(は)をみがくXỈ

    Đánh răng

  16. 16

    歯(は)みがき粉(こ)をつけるXỈ PHẤN

    Lấy kem đánh răng (lên bàn chải) (歯(は)みがき粉(こ): Kem đánh răng)

  17. 17

    歯(は)みがきXỈ

    Việc đánh răng, kem đánh răng

  18. 18

    ひげをそる

    Cạo râu

  19. 19

    ドライヤーで髪(かみ)を乾(かわ)かすPHÁT, CAN

    Sấy khô tóc bằng máy sấy

  20. 20

    髪(かみ)をとくPHÁT

    Chải tóc (= 髪(かみ)をとかす)

  21. 21

    髪(かみ)をとかすPHÁT

    Chải tóc

  22. 22

    [お]化(け)粧(しょう)をするHÓA TRANG

    Trang điểm

  23. 23

    口(くち)紅(べに)を塗(ぬ)るKHẨU HỒNG, ĐỒ

    Tô son (= 口(くち)紅(べに)をつける)

  24. 24

    口(くち)紅(べに)をつけるKHẨU HỒNG

    Tô son, đánh son

  25. 25

    服(ふく)を着(き)替(が)えるPHỤC, TRƯỚC THẾ

    Thay quần áo

  26. 26

    着(き)替(が)えTRƯỚC THẾ

    Việc thay đồ, quần áo để thay

  27. 27

    おしゃれをする

    Ăn diện, chưng diện

  28. 28

    おしゃれな人(ひと)NHÂN

    Người sành điệu, người ăn mặc đẹp

  29. 29

    ひもを結(むす)ぶKẾT

    Buộc dây (giày…)

  30. 30

    ひもをほどく

    Cởi dây, tháo dây (giày…)

  31. 31

    マフラーを巻(ま)くQUYỂN

    Quấn khăn quàng cổ (= マフラーをする)

  32. 32

    マフラーをする

    Quàng khăn quàng cổ

  33. 33

    手(て)袋(ぶくろ)をはめるTHỦ ĐẠI

    Đeo găng tay (= 手(て)袋(ぶくろ)をする)

  34. 34

    手(て)袋(ぶくろ)をするTHỦ ĐẠI

    Đeo găng tay

  35. 35

    指(ゆび)輪(わ)をはめるCHỈ LUÂN

    Đeo nhẫn (= 指(ゆび)輪(わ)をする)

  36. 36

    指(ゆび)輪(わ)をするCHỈ LUÂN

    Đeo nhẫn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.