それで/そのため(に)/だから
Nối câu trước (nguyên nhân, lý do) với câu sau (kết quả). だから: Văn nói, chủ quan, câu sau dùng được ý chí, mệnh lệnh. それで: Kể lại kết quả đã xảy ra, văn nói. そのため(に): Văn viết, trang trọng
Cấu trúcĐứng đầu câu sau
Ví dụ
①だから
明日は試験だ。だから、今日は早く寝なさい。
Mai thi rồi. Thế nên hôm nay con đi ngủ sớm đi.
②それで
昨日は熱があった。それで、学校を休んだ。
Hôm qua tôi bị sốt. Vì thế nên tôi đã nghỉ học.
③そのため
大雪が降った。そのため、電車が2時間遅れた。
Tuyết rơi dày. Do đó, tàu điện đã bị trễ 2 tiếng.
Lưu ý
- ✗ それで + mệnh lệnh, ý chí: 明日は試験だ。それで、早く寝なさい → だから、早く寝なさい