Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 121 · Tuyến N3Lộ trình chuyên sâu · Bài 35

Ngữ pháp · Bài 121

FlashcardÔn bài này
1

それで/そのため(に)/だから

Nối câu trước (nguyên nhân, lý do) với câu sau (kết quả). だから: Văn nói, chủ quan, câu sau dùng được ý chí, mệnh lệnh. それで: Kể lại kết quả đã xảy ra, văn nói. そのため(に): Văn viết, trang trọng

Cấu trúcĐứng đầu câu sau

Ví dụ

  1. ①だから

    明日(あした)は試(し)験(けん)だ。だから、今日(きょう)は早(はや)く寝(ね)なさい。

    Mai thi rồi. Thế nên hôm nay con đi ngủ sớm đi.

  2. ②それで

    昨日(きのう)は熱(ねつ)があった。それで、学(がっ)校(こう)を休(やす)んだ。

    Hôm qua tôi bị sốt. Vì thế nên tôi đã nghỉ học.

  3. ③そのため

    大(おお)雪(ゆき)が降(ふ)った。そのため、電(でん)車(しゃ)が2(に)時(じ)間(かん)遅(おく)れた。

    Tuyết rơi dày. Do đó, tàu điện đã bị trễ 2 tiếng.

Lưu ý

  • ✗ それで + mệnh lệnh, ý chí: 明日(あした)は試(し)験(けん)だ。それで、早(はや)く寝(ね)なさい → だから、早(はや)く寝(ね)なさい
2

しかし/ところが/それなのに

Nối hai câu đối lập. しかし: Nhưng (đối lập chung, văn viết). ところが: Thế nhưng (thực tế trái với dự đoán, bất ngờ). それなのに: Vậy mà (trái kỳ vọng, kèm bất mãn, ngạc nhiên)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau

Ví dụ

  1. ①しかし

    この店(みせ)の料(りょう)理(り)はおいしい。しかし、値(ね)段(だん)が少(すこ)し高(たか)い。

    Đồ ăn ở quán này ngon. Nhưng giá hơi đắt.

  2. ②ところが

    天(てん)気(き)予(よ)報(ほう)では晴(は)れだった。ところが、午(ご)後(ご)から雨(あめ)が降(ふ)り出(だ)した。

    Dự báo thời tiết nói trời nắng. Thế nhưng từ chiều trời lại đổ mưa.

  3. ③それなのに

    毎(まい)日(にち)遅(おそ)くまで勉(べん)強(きょう)した。それなのに、試(し)験(けん)に落(お)ちてしまった。

    Ngày nào tôi cũng học đến khuya. Vậy mà vẫn thi trượt.

Lưu ý

  • ※ ところが・それなのに: Câu sau là sự thật đã xảy ra, không dùng ý chí, mệnh lệnh.
3

それに/そのうえ/また

Bổ sung thêm thông tin cùng chiều. それに: Hơn nữa (văn nói, hay dùng để thêm lý do). そのうえ: Thêm vào đó (mức độ tăng lên, hơi trang trọng). また: Ngoài ra (nêu thêm một điểm, văn viết)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau

Ví dụ

  1. ①それに

    この部屋(へや)は広(ひろ)い。それに、駅(えき)からも近(ちか)い。

    Căn phòng này rộng. Hơn nữa lại gần ga.

  2. ②そのうえ

    道(みち)に迷(まよ)った。そのうえ、雨(あめ)まで降(ふ)ってきた。

    Tôi bị lạc đường. Thêm vào đó, trời còn đổ mưa nữa.

  3. ③また

    この町(まち)は自(し)然(ぜん)が豊(ゆた)かだ。また、交(こう)通(つう)も便(べん)利(り)だ。

    Thị trấn này có thiên nhiên phong phú. Ngoài ra, giao thông cũng thuận tiện.

4

つまり/たとえば/ただし

Giải thích, nêu ví dụ, thêm điều kiện cho câu trước. つまり: Tóm lại, nói cách khác. たとえば: Ví dụ như. ただし: Tuy nhiên, có điều (thêm điều kiện, ngoại lệ)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau hoặc giữa câu

Ví dụ

  1. ①つまり

    彼(かれ)は母(はは)の兄(あに)、つまり私(わたし)のおじだ。

    Người đó là anh trai của mẹ tôi, tức là cậu của tôi.

  2. ②たとえば

    日(に)本(ほん)には季(き)節(せつ)の行(ぎょう)事(じ)が多(おお)い。たとえば、春(はる)の花(はな)見(み)がそうだ。

    Ở Nhật có nhiều lễ hội theo mùa. Ví dụ như ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.

  3. ③ただし

    この部屋(へや)は自(じ)由(ゆう)に使(つか)えます。ただし、飲(いん)食(しょく)は禁(きん)止(し)です。

    Phòng này có thể sử dụng thoải mái. Tuy nhiên, không được ăn uống.

5

なぜなら/ところで/それとも

なぜなら: Vì (nêu lý do cho câu trước, cuối câu là ~からだ). ところで: Nhân tiện, à này (chuyển sang chủ đề khác). それとも: Hay là (đưa ra lựa chọn trong câu hỏi)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau

Ví dụ

  1. ①なぜなら

    今日(きょう)は外(がい)出(しゅつ)しないほうがいい。なぜなら、台(たい)風(ふう)が近(ちか)づいているからだ。

    Hôm nay không nên ra ngoài thì hơn. Lý do là bão đang đến gần.

  2. ②ところで

    試(し)験(けん)、お疲(つか)れさま。ところで、週(しゅう)末(まつ)は暇(ひま)?

    Thi xong rồi, vất vả cho cậu quá. À này, cuối tuần cậu rảnh không?

  3. ③それとも

    コーヒーにする?それとも、紅(こう)茶(ちゃ)にする?

    Cậu uống cà phê nhé? Hay là uống trà?

Lưu ý

  • ※ それとも chỉ dùng trong câu hỏi, câu khẳng định dùng または/か.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.