は と が
は: Nêu chủ đề (điều đã biết) rồi nói về nó, trọng tâm ở phần sau, hoặc dùng để đối chiếu. が: Chủ ngữ là thông tin mới, trọng tâm ở chính chủ ngữ, hoặc tả hiện tượng vừa thấy
Ví dụ
①は (nói về 田中さん)
田中さんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
②が (chính 田中さん, không phải người khác)
「どの方が先生ですか」「田中さんが先生です」
"Vị nào là giáo viên ạ?" "Chính anh Tanaka là giáo viên."
③は đối chiếu
肉は食べるが、魚は食べない。
Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì không.
④が tả hiện tượng
あ、雨が降ってきた。
A, trời mưa rồi.
Lưu ý
- ※ Trong văn: Lần đầu nhắc đến dùng が, từ lần sau dùng は → 昔、ある村におじいさんがいた。おじいさんは毎日山へ行った。