Vれる/Vられる(受身)
Bị động: Người bị tác động làm chủ ngữ, người làm đi với に, có 3 loại chính
Cấu trúc書く→書かれる, 食べる→食べられる, する→される, 来る→来られる
Ví dụ
①Bị động trực tiếp
子どものころ、よく母に叱られた。
Hồi nhỏ, tôi hay bị mẹ mắng.
②Bị động phiền toái (cả tự động từ, đồ của mình)
電車で隣の人に足を踏まれた。
Trên tàu điện, tôi bị người bên cạnh giẫm vào chân.
③Bị động của vật, sự kiện (không nêu người làm)
この大会は、4年に1回行われる。
Giải đấu này được tổ chức 4 năm một lần.