Vてくる/Vていく(方向)
Chỉ hướng di chuyển theo vị trí người nói: てくる (hướng về phía người nói, hoặc đi làm gì rồi quay lại), ていく (đi xa khỏi người nói, hoặc làm gì rồi mới đi)
Cấu trúcVて + くる/いく
Ví dụ
①てくる (về phía mình)
向こうから子どもが走ってきた。
Một đứa trẻ từ phía bên kia chạy lại.
②てくる (đi rồi quay lại)
ちょっとコンビニで飲み物を買ってくるね。
Mình ra cửa hàng tiện lợi mua đồ uống một chút rồi về nhé.
③ていく (ra xa)
鳥が南の空へ飛んでいった。
Chim bay xa dần về phía bầu trời phương Nam.
④ていく (mang theo)
雨が降りそうだから、傘を持っていこう。
Trời có vẻ sắp mưa, mang ô theo thôi.